wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

🐯🐯🐯

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tên quốc gia trên lá cờ là gì?

a)

미국

b)

한국

c)

태국

d)

중국

2.

Tên nghề nghiệp trong tranh là gì?

a)

학생

b)

의사

c)

은행원

d)

요리사

3.

Đây là đâu?

a)

식당

b)

극장

c)

강의실

d)

도서과

4.

Tên của đồ vật?

a)

라디오

b)

휴대편

c)

컴퓨터

d)

카메라

5.

Tên đồ vật?

a)

책상

b)

의자

c)

d)

가방

6.

Hành động ?

a)

먹다

b)

마시다

c)

자다

7.

Tính từ? ( ít)

a)

많다

b)

적다

c)

크다

d)

작다

8.

Thứ?

a)

목요일

b)

토요일

c)

일요일

d)

화요일

9.
a)

Tháng 7

b)

Tháng 8

c)

Tháng 6

d)

Tháng 9

10.

a)

이번주

b)

이번년

c)

이번호

d)

이번달

11.

a)

전에

b)

저에

c)

어제

d)

제어

12.

a)

숙제

b)

숙비

c)

숙하

d)

숙박

13.

a)

유행

b)

야행

c)

요행

d)

여행

14.

a)

쇼핑하다

b)

사다

c)

보다

d)

가다

15.

a)

10

b)

100

c)

1000

d)

10000

16.

" N 이/가 아닙니다 " cấu trúc gốc nguyên mẫu là:

a)

N 이/가 아녀요

b)

N 이/가 아니요

c)

N 이/가 아니습니다

d)

N 이/가 아니다

17.

"N에 있습니다" Có cấu trúc gốc nguyên mẫu là:

a)

N에 있어요

b)

N에 있요

c)

N에 있다요

d)

N에 있다

18.

Tôi tên là Kim Te Hun

a)

저는 김대훈입니다

b)

제이름은 김대훈입니다

19.

Sắp xếp thứ tự:

(A) 여기는 학교입니다.

(B) 여기는 한국어를 공부해요.

(C) 여기는 어디예요?

a)

A- C- B

b)

B- C- A

c)

C- A- B

d)

A- B- C

20.

Tên nghề nghiệp trong tranh là gì?

a)

학생

b)

의사

c)

은행원

d)

요리사