NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE12. VOCAB 210126
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
grid
a)
lưới điện
b)
xác minh
c)
khả thi
d)
hoãn lại
2.
harsh
a)
nổi bật
b)
xúc phạm
c)
có thể
d)
khắc nghiệt
3.
inappropriate
a)
không phù hợp
b)
thúc giục
c)
tính gián đoạn
d)
ổn định
4.
indicate
a)
khắc nghiệt
b)
chỉ ra
c)
có thể
d)
ổn định
5.
industrialisation
a)
sớm, non nớt
b)
công nghiệp hóa
c)
hoãn lại
d)
tăng cường mạnh
6.
instability
a)
nghìn tỷ
b)
sự bất ổn
c)
sự đồng nhất
d)
dấu câu
7.
intermittency
a)
tính gián đoạn
b)
tính tự giác
c)
quảng cáo rầm rộ
d)
nổi bật
8.
maintenance
a)
sự bảo trì
b)
nổi bật
c)
tính gián đoạn
d)
có thể
9.
memorably
a)
sự bất ổn
b)
nổi bật
c)
một cách đáng nhớ
d)
xác minh
10.
memorise
a)
tăng cường mạnh
b)
ghi nhớ
c)
xúc phạm
d)
khắc nghiệt
11.
offensive
a)
tính gián đoạn
b)
quảng cáo rầm rộ
c)
đại diện
d)
xúc phạm
12.
openly
a)
chưa từng có
b)
công khai
c)
khả năng mở rộng
d)
biến động
13.
plague
a)
chưa từng có
b)
thúc giục
c)
dịch bệnh, quấy rầy
d)
không khả thi
14.
possible
a)
có thể
b)
một cách chu đáo
c)
nghìn tỷ
d)
đại diện
15.
postpone
a)
chỉ ra
b)
xác minh
c)
dịch bệnh, quấy rầy
d)
hoãn lại
16.
premature
a)
sớm, non nớt
b)
lưới điện
c)
sự đồng nhất
d)
chỉ ra
17.
profitable
a)
có lợi nhuận
b)
dấu câu
c)
hoãn lại
d)
nghìn tỷ
18.
prominent
a)
nổi bật
b)
khả thi
c)
không khả thi
d)
chỉ ra
19.
punctuation
a)
chưa từng có
b)
tính gián đoạn
c)
dấu câu
d)
dự trữ
20.
relentless
a)
không ngừng nghỉ
b)
sự đồng nhất
c)
rải rác
d)
một cách đáng nhớ
21.
reliable
a)
đáng tin cậy
b)
dịch bệnh, quấy rầy
c)
khả thi
d)
sự bảo trì
22.
represent
a)
sớm, non nớt
b)
chưa từng có
c)
đại diện
d)
ổn định
23.
reserve
a)
lưới điện
b)
tính gián đoạn
c)
dự trữ
d)
khả năng mở rộng
24.
rewarding
a)
không khả thi
b)
rải rác
c)
bổ ích
d)
quảng cáo rầm rộ
25.
routine
a)
thói quen
b)
xúc phạm
c)
không khả thi
d)
bổ ích
26.
scalability
a)
dự trữ
b)
khả năng mở rộng
c)
quảng cáo rầm rộ
d)
kinh ngạc
27.
scattered
a)
sự đồng nhất
b)
rải rác
c)
nổi bật
d)
công khai
28.
self-discipline
a)
tính tự giác
b)
biến động
c)
sự bảo trì
d)
tính gián đoạn
29.
stable
a)
nghìn tỷ
b)
ổn định
c)
một cách đáng nhớ
d)
xúc phạm
30.
staggering
a)
một cách chu đáo
b)
kinh ngạc
c)
hoãn lại
d)
sự bất ổn
31.
supercharge
a)
xúc phạm
b)
dự trữ
c)
công nghiệp hóa
d)
tăng cường mạnh
32.
thoughtfully
a)
chỉ ra
b)
ổn định
c)
tính tự giác
d)
một cách chu đáo
33.
tout
a)
sự bảo trì
b)
khả thi
c)
quảng cáo rầm rộ
d)
có thể
34.
trillion
a)
chưa từng có
b)
dấu câu
c)
công nghiệp hóa
d)
nghìn tỷ
35.
uniformity
a)
nghìn tỷ
b)
sự đồng nhất
c)
biến động
d)
tăng cường mạnh
36.
unprecedented
a)
dấu câu
b)
chưa từng có
c)
bổ ích
d)
đại diện
37.
unviable
a)
không khả thi
b)
đáng tin cậy
c)
bổ ích
d)
thúc giục
38.
urge
a)
có thể
b)
thúc giục
c)
tăng cường mạnh
d)
dấu câu
39.
verify
a)
dịch bệnh, quấy rầy
b)
chưa từng có
c)
xác minh
d)
rải rác
40.
viable
a)
chỉ ra
b)
khắc nghiệt
c)
khả thi
d)
tính tự giác
41.
volatile
a)
khắc nghiệt
b)
một cách chu đáo
c)
dấu câu
d)
biến động
Reset
