Worksheets言葉Unit7-1
Total questions: 18
Worksheet time: 3mins
Chua
しょっぱい
かたい
にがい
すっぱい
ばらばら
Rách rưới, tả tơi
Lộn xộn, phân tán
Lấp lánh
Đa dạng, khác nhau
thích hợp, phù hợp, qua loa, đại khái
適当 てきとう
重要 じゅうよう
特別 とくべつ
基本的 きほんてき
盛ん さかん
Sáng chói
Khác nhau
Giống nhau
Hưng thịnh
Kịch liệt, tàn khốc
ひどい
激しい はげしい
もったいない
立派 りっぱ
Phong phú
盛ん さかん
様々 さまざま
豊か ゆたか
新鮮 しんせん
温い ぬるい
Ướt
Nhạt
Nông, cạn
Nguội
Sáng chói
まぶしい
はげしい
くわしい
かっこいい
確か たしか
Chắc chắn
Chính xác
Có lẽ
Cần thiết
基本的 きほんてき
Thân thiết
Có khả năng
Đặc biệt
Cơ bản
Đột ngột, hiểm trở
急な きゅうな
激しい はげしい
清潔な せいけつな
浅い あさい
詳しい くわしい
Nhỏ, vụn vặt
Chi tiết, am hiểu
Nông cạn
Cố chấp, cứng nhắc
Sạch sẽ
清潔な せいけつな
親しい したしい
新鮮な しんせんな
完全な かんぜんな
Giống nhau
必要な ひつような
正確な せいかくな
そっくりな
可能な かのうな
Thân thiết, gần gũi
親しい したしい
薄い うすい
濃い こい
うまい
Lãng phí
おかしい
細かい こまかい
もったいない
蒸し暑い むしあつい
Hoành tráng, sang trọng
かっこいい
立派な りっぱな
すごい
ひどい
可能な かのうな
Không có khả năng
Có khả năng
Tính toàn cầu
Trọng yếu
