Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

言葉Unit7-1

Total questions: 18

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Chua

a)

しょっぱい

b)

かたい

c)

にがい

d)

すっぱい

2.

ばらばら

a)

Rách rưới, tả tơi

b)

Lộn xộn, phân tán

c)

Lấp lánh

d)

Đa dạng, khác nhau

3.

thích hợp, phù hợp, qua loa, đại khái

a)

適当 てきとう

b)

重要 じゅうよう

c)

特別 とくべつ

d)

基本的 きほんてき

4.

盛ん さかん

a)

Sáng chói

b)

Khác nhau

c)

Giống nhau

d)

Hưng thịnh

5.

Kịch liệt, tàn khốc

a)

ひどい

b)

激しい はげしい

c)

もったいない

d)

立派 りっぱ

6.

Phong phú

a)

盛ん さかん

b)

様々 さまざま

c)

豊か ゆたか

d)

新鮮 しんせん

7.

温い ぬるい

a)

Ướt

b)

Nhạt

c)

Nông, cạn

d)

Nguội

8.

Sáng chói

a)

まぶしい

b)

はげしい

c)

くわしい

d)

かっこいい

9.

確か たしか

a)

Chắc chắn

b)

Chính xác

c)

Có lẽ

d)

Cần thiết

10.

基本的 きほんてき

a)

Thân thiết

b)

Có khả năng

c)

Đặc biệt

d)

Cơ bản

11.

Đột ngột, hiểm trở

a)

急な きゅうな

b)

激しい はげしい

c)

清潔な せいけつな

d)

浅い あさい

12.

詳しい くわしい

a)

Nhỏ, vụn vặt

b)

Chi tiết, am hiểu

c)

Nông cạn

d)

Cố chấp, cứng nhắc

13.

Sạch sẽ

a)

清潔な せいけつな

b)

親しい したしい

c)

新鮮な しんせんな

d)

完全な かんぜんな

14.

Giống nhau

a)

必要な ひつような

b)

正確な せいかくな

c)

そっくりな

d)

可能な かのうな

15.

Thân thiết, gần gũi

a)

親しい したしい

b)

薄い うすい

c)

濃い こい

d)

うまい

16.

Lãng phí

a)

おかしい 

b)

細かい こまかい

c)

もったいない

d)

蒸し暑い むしあつい

17.

Hoành tráng, sang trọng

a)

かっこいい

b)

立派な りっぱな

c)

すごい

d)

ひどい

18.

可能な かのうな

a)

Không có khả năng

b)

Có khả năng

c)

Tính toàn cầu

d)

Trọng yếu