wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mina bài 7

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Áo sơ mi ?

(a)  

2.

Cho mượn (v) ?

a)

かります

b)

かします

c)

かえります

d)

かえします

3.

でんわ__かけます:Gọi điện thoại

a)

b)

c)

d)

4.

ならいます?

a)

dạy

b)

học

c)

gửi

d)

cắt

5.

Cắt (v) ?

(a)  

6.

わたしはせんせい__ほん__もらいました。

a)

が・に

b)

を・に

c)

に・を

d)

に・が

e)

が・を

7.

Cho (v)?

a)

おくります

b)

あげます

c)

もらいます

d)

かけます

8.

はし__ごはんをたべます。

a)

b)

c)

d)

9.

Dĩa

a)

ナイフ

b)

フォック

c)

フォーク

d)

スプーン

e)

スプン

10.

Cái kéo ?

(a)  

11.

Vé (n) ?

a)

きっぷ

b)

きふ

c)

きっふ

d)

きぶ

12.

Máy đánh chữ

a)

ワープロ

b)

ファックス

c)

パンチ

d)

パソコン

13.

Cục tẩy ?

a)

かみ

b)

けしゴム

c)

セロテープ

d)

ホッチキス

14.

Đồ đạc, hành lý ?

(a)  

15.

Bố ? ( cách gọi lịch sự )

(a)