wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Cái loa

(a)  

2.

Cái búa

(a)  

3.

Cái kéo

(a)  

4.

Bàn phím

(a)  

5.

Màn hình

(a)  

6.

Phòng ăn

(a)  

7.

Chiên

(a)  

8.

Luộc

(a)  

9.

Nướng trong lò

(a)  

10.

Nướng trên vĩ

(a)  

11.

Dầu ăn

(a)  

12.

Gia vị

(a)  

13.

Nếm

(a)  

14.

Đĩa

(a)  

15.

Đũa

(a)  

16.

Bơ đậu phộng

(a)  

17.

Rửa chén bát

(a)  

18.

Chua

(a)  

19.

Đắng

(a)  

20.

Cay

(a)  

21.

Hòa trộn

(a)  

22.

Trái nghĩa với "fresh"

(a)  

23.

Nước ép

(a)  

24.

Động từ "vắt" (vắt cam vắt chanh)

(a)  

25.

Sách dạy nấu ăn

(a)  

26.

Kệ sách

(a)