Font size
Worksheetsright on 6 (3)
Total questions: 50
Worksheet time: 22mins
thư viện
(a)
bảo tàng
(a)
nông thôn, miền quê
(a)
sàn nhà, tầng nhà
(a)
đường lái xe vào nhà
(a)
ngoại ô
(a)
làm bài tập về nhà
(a)
đi ngủ
(a)
căn tin, nhà ăn
(a)
việc ghi danh, đăng ký
(a)
đội, nhóm
(a)
đồng phục
(a)
đi trung tâm thương mại
(a)
tổ chức từ thiện
(a)
sân cỏ
(a)
biệt danh
(a)
hai lần
(a)
hít thở
(a)
bước đi
(a)
bảo tàng
(a)
nước Ai Cập
(a)
nước Nga
(a)
nước Thổ Nhĩ Kỳ
(a)
bóng rổ
(a)
thể dục dụng cụ
(a)
võ thuật
(a)
anh, chị em họ
(a)
con gái
(a)
chồng
(a)
vợ
(a)
hòn đảo
(a)
ngôn ngữ chính thức
(a)
tủ đầu giường
(a)
tấm thảm
(a)
bàn cà phê
(a)
tủ nhà bếp
(a)
màn cửa, rèm cửa
(a)
bàn học, bàn làm việc
(a)
lò sưởi
(a)
tủ lạnh
(a)
bức tranh
(a)
cái gối
(a)
bồn rửa
(a)
tủ quần áo
(a)
ban công
(a)
ống khói
(a)
ấm cúng
(a)
bình thường, thông thường
(a)
bệnh viện
(a)
béo
(a)
