wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử( 7A)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Cuối thế kỉ V, xã hội châu Âu có biến động to lớn gì?

a)

Dân số gia tăng mạnh mẽ.

b)

Công cụ sản xuất được cải tiến

c)

Kinh tế hàng hóa phát triển

d)

Xã hội phong kiến hình thành.

2.

Hai giai cấp cơ bản trong xã hội phong kiến châu Âu là

a)

địa chủ và nông dân.

b)

lãnh chúa và nông nô.

c)

chủ nô và nô lệ.

d)

tư sản và nông dân

3.

Lãnh địa phong kiến là vùng đất rộng lớn thuộc sở hữu của

a)

nông dân.

b)

lãnh chúa và nông nô.

c)

ác tướng lĩnh quân sự.

d)

lãnh chúa phong kiến

4.

Cư dân sống trong các thành thị trung đại ở châu Âu chủ yếu là tầng lớp nào?

a)

Nông nô và lãnh chúa

b)

Thợ thủ công và thương nhân

c)

Nông nô và thương nhân.

d)

Thợ thủ công và nông nô

5.

Giai cấp tư sản được hình thành từ những thành phần nào?

a)

Quý tộc, nông dân giàu có

b)

Thương nhân giàu có, chủ xưởng, chủ đồn điền.

c)

Thợ thủ công nhỏ lẻ

d)

Địa chủ giàu có

6.

Hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản chủ nghĩa ở châu Âu là

a)

tư sản và tiểu tư sản

b)

tư sản và nông dân.

c)

tư sản và công nhân.

d)

tư sản và vô sản.

7.

Ai là người đầu tiên “tìm ra” châu Mĩ ?

a)

Cô-lôm-bô.

b)

Va-xcô đơ Ga-ma.

c)

Ph. Ma-gien-lan.

d)

Đi-a-xơ

8.

Ai là người đầu tiên thực hiện chuyến đi vòng quanh thế giới bằng tàu thủy ?

a)

Cô-lôm-bô.

b)

Va-xcô đơ Ga-ma.

c)

Đi-a-xơ.

d)

Ph. Ma-gien-lan.

9.

Quê hương của phong trào Văn hóa Phục hưng là nước

a)

Pháp

b)

Ý.

c)

Đức.

d)

Thụy Sĩ.

10.

Nội dung của phong trào Văn hóa Phục hưng là gì?

a)

Phê phán xã hội phong kiến và Giáo hội, đề cao con người và khoa học tự nhiên

b)

Phê phán Giáo hội, đề cao khoa học tự nhiên

c)

Phê phán xã hội phong kiến, đề cao giá trị con người.

d)

Đòi cải tạo xã hội phong kiến, phê phán Giáo hội.

11.

Người khởi xướng Phong trào Cải cách tôn giáo ở châu Âu là

a)

Lu-thơ

b)

Đê-các-tơ.

c)

. Can-vanh.

d)

. Tô-mát Muyn-xe.

12.

Ai là người đã có công thống nhất Trung Quốc, đánh dấu sự hình thành của chế độ phong kiến?

a)

Chu Nguyên Chương.

b)

Lưu Bang.

c)

Lý Uyên.

d)

Tần Thủy Hoàng.

13.

Triều đại nào được đánh giá là phát triển thịnh trị nhất trong lịch sử phong kiến Trung Quốc?

a)

Đường

b)

Minh

c)

Tống.

d)

Thanh.

14.

Công trình phòng ngự nổi tiếng của nhân dân Trung Quốc được xây dựng dưới thời nhà Tần có tên gọi là gì?

a)

Vạn lý trường thành.

b)

Tử cấm thành.

c)

Cung A Phòng

d)

Lũy Trường Dục.

15.

Ở Trung Quốc, tôn giáo nào trở thành hệ tư tưởng của giai cấp phong kiến?

a)

Nho giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Tôn giáo dân gian Trung Quốc.

16.

Ai là người sáng lập ra Nho giáo?

a)

Tần Thủy Hoàng.

b)

Tôn Tử.

c)

Lão Tử.

d)

Khổng Tử.

17.

Ba nhà thơ nổi tiếng của Trung Quốc thời Đường là

a)

Tư Mã Thiên, Đổng Trọng Thư, Ngô Thừa Ân.

b)

La Quán Trung, Tào Tuyết Cần, Bạch Cư Dị.

c)

Đỗ Phủ, Lý Bạch, Ngô Thừa Ân.

d)

Đỗ Phủ, Lý Bạch, Bạch Cư Dị.

18.

Bốn phát minh quan trọng của nhân dân Trung Quốc thời phong kiến là

a)

Dệt vải, làm đồ gốm sứ, nghề in, la bàn.

b)

Đóng tàu, chế tạo súng, nghề in, giấy viết.

c)

La bàn, thuốc súng, nghề in, giấy viết.

d)

Làm đồ gốm sứ, thuốc súng, nghề in, giấy viết.

19.

Bốn tiểu thuyết nổi tiếng của Trung Quốc thời Minh - Thanh là

a)

Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa, Thủy hử, Tây du kí

b)

Tam quốc diễn nghĩa, Thủy hử, Tây du kí, Ỷ thiên đồ long kí.

c)

Thiên long bát bộ, Tam quốc diễn nghĩa, Thủy hử, Tây du kí.

d)

Anh hùng xạ điêu, Tam quốc diễn nghĩa, Thủy hử, Tây du kí.

20.

Người Ấn Độ có chữ viết riêng của mình từ rất sớm, phổ biến nhất là chữ gì?

a)

Chữ Nho

b)

Chữ La-tinh.

c)

Chữ Phạn.

d)

Chữ Hin-đu.

21.

Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời cổ đại là

a)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-ya-na.

b)

Ma-ha-bha-ra-ta và Prít-si-cát.

c)

Ra-ma-ya-na và Xát-sai-a.

d)

Ra-ma-ya-na và Sơ-kun-tơ-la.

22.

Ba tôn giáo lớn ra đời ở Ấn Độ là

a)

Phật giáo, Nho giáo, Hin-đu.

b)

Phật giáo, Đạo giáo, Hin-đu.

c)

Phật giáo, Hin-đu, Bà La Môn.

d)

Phật giáo, Nho giáo, Bà La Môn

23.

Những đền thờ hình tháp nhọn nhiều tầng, được trang trí tỉ mỉ bằng các phù điêu ở Ấn Độ thời phong kiến thuộc trường phái

a)

kiến trúc Hin-đu.

b)

kiến trúc Phật giáo.

c)

kiến trúc Ki-tô.

d)

kiến trúc Nho giáo.

24.

: Những ngôi chùa xây bằng đá hoặc khoét sâu vào vách núi, những tháp có mái tròn như chiếc bát úp ở Ấn Độ thời phong kiến thuộc trường phái

a)

kiến trúc Phật giáo

b)

kiến trúc Hin-đu.

c)

kiến trúc Nho giáo

d)

kiến trúc Ki-tô.

25.

Vương quốc đầu tiên của người Việt có tên gọi là gì?

a)

Đại Việt.

b)

Văn Lang

c)

Âu Lạc.

d)

Vạn Xuân.

26.

Vương quốc Su-khô-thay là tiền thân của quốc gia nào hiện nay?

a)

Thái Lan.

b)

Mi-an-ma

c)

Lào.

d)

Cam-pu-chia.

27.

Từ thế kỉ IX đến thế kỉ XV, Vương quốc Cam-pu-chia phát triển mạnh dưới thời

a)

Chân Lạp.

b)

Phù Nam.

c)

Cham-pa.

d)

Ăng-co

28.

Năm 1353, ai là người đã thống nhất các bộ lạc lập nên Vương quốc Lan –Xang (Triệu Voi) ?

a)

Suryavarman II.

b)

Pha Ngừm.

c)

Klang Hao.

d)

Hùng Vương.

29.

Ăng-co Vát, Ăng-co Thom là hai công trình kiến trúc nổi tiếng của Vương quốc nào?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Lào.

c)

Đại Việt.

d)

Su-khô-thay.

30.

Thạt Luổng là công trình kiến trúc nổi tiếng của Vương quốc nào?

a)

Lào.

b)

Phù Nam.

c)

Văn Lang.

d)

Ăng-co.

31.

Ngô Quyền có công lao gì đối với đất nước ?

a)

Lật đổ ách thống trị của nhà Đường, giành quyền tự chủ.

b)

Đánh bại quân xâm lược Nam Hán.

c)

Đánh bại quân xâm lược Đường.

d)

Đánh bại quân xâm lược Nam Hán, chấm dứt thời Bắc thuộc mở ra thời kì độc lập cho đất nước

32.

Ngô Quyền lên ngôi vua, đóng đô ở đâu?

a)

Hoa Lư.

b)

Bạch Hạc.

c)

. Phong Châu.

d)

Cổ Loa.

33.

Ai là người có công dẹp loạn “12 sứ quân”, thống nhất đất nước ?

a)

Đinh Bộ Lĩnh.

b)

Ngô Xương Xí.

c)

Trần Lãm.

d)

Phạm Bạch Hổ.

34.

Đinh Bộ Lĩnh được nhân dân suy tôn là gì?

a)

Bố Cái Đại Vương.

b)

. Bắc Bình Vương.

c)

Bình Định Vương.

d)

Vạn Thắng Vương

35.

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi đặt tên nước là gì?

a)

Đại Ngu

b)

Đại Nam.

c)

. Đại Việt.

d)

Đại Cồ Việt

36.

Ai là người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Tống năm 981?

a)

. Đinh Toàn.

b)

Thái hậu Dương Vân Nga.

c)

Lê Hoàn.

d)

Đinh Liễn

37.

Triều đình trung ương thời Tiền Lê được tổ chức như thế nào?

a)

Vua đứng đầu, giúp vua có quan văn, võ.

b)

Vua đứng đầu, nắm toàn quyền, giúp việc vua là quan thái sư

c)

Vua nắm chính quyền và chỉ huy quân đội.

d)

Vua đứng đầu, nắm toàn quyền, giúp việc vua là thái sư và đại sư.

38.

Trận đánh lớn nhất trong cuộc kháng chiến chống quân Tống của nhà Lê là

a)

Chi Lăng.

b)

Lục Đầu.

c)

Như Nguyệt.

d)

Bạch Đằng.

39.

Triều đại phong kiến nào ở Việt Nam được thành lập vào năm 1009?

a)

Trần.

b)

Lý.

c)

Tiền Lê.

d)

Đinh

40.

Vì sao năm 1010, nhà Lý dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long?

a)

Thăng Long gần Đình Bảng, quê cha đất tổ của nhà Lý.

b)

Địa thế Thăng Long đẹp hơn Hoa Lư.

c)

Đóng đô ở Hoa Lư, các triều đại không kéo dài được.

d)

Nằm ở vị trí trung tâm, thuận lợi về giao thông và phát triển đất nước lâu dài.

41.

Kinh thành Thăng Long được bao vây bởi một vòng thành ngoài cùng được gọi là

a)

la thành

b)

vi thành

c)

cấm thành.

d)

hoàng thành.

42.

Năm 1042, nhà Lý ban hành bộ luật

a)

Quốc triều hình luật.

b)

Hình thư.

c)

Hồng Đức.

d)

Hình sự.

43.

Năm 1054, vua Lý đổi lên nước là

a)

Đại Cồ Việt

b)

Đại Ngu.

c)

Đại Nam

d)

Đại Việt

44.

Tại sao pháp luật thời Lý nghiêm cấm việc giết mổ trâu, bò?

a)

Đạo Phật được đề cao nên cấm sát sinh

b)

Trâu, bò là động vật linh thiêng.

c)

Trâu, bò là động vật quý hiếm.

d)

Để bảo vệ sản xuất nông nghiệp

45.

Nhà Lý luôn kiên quyết giữ vững nguyên tắc gì trong khi duy trì mối bang giao với các nước láng giềng?

a)

Mở cửa, trao đổi, lưu thông hàng hóa

b)

Đoàn kết, tránh xung đột

c)

. Hòa hảo, thân thiện.

d)

Giữ vững chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

46.

Thế nào là chính sách “ngụ binh ư nông” ?

a)

Cho toàn bộ quân địa phương về quê sản xuất, khi cần sẽ điều động

b)

Cho quân sĩ địa phương luân phiên về cày ruộng, khi cần triều đình sẽ điều động

c)

Cho những quân hết tuổi quân dịch về quê sản xuất

d)

Cho cấm quân luân phiên nhau về sản xuất, khi cần sẽ điều động

47.

Tác dụng của chính sách “ngụ binh ư nông” là gì?

a)

Tạo điều kiện có thêm lực lượng vũ trang khi có chiến tranh

b)

Tạo điều kiện để phát triển nông nghiệp

c)

Tạo điều kiện phát triển nông nghiệp và vẫn có lực lượng tham gia chiến tranh khi cần

d)

Giảm bớt ngân quỹ chi cho quốc phòng

48.

Nhà Lý chia nước ta thành bao nhiêu lộ, phủ?

a)

22 lộ, phủ

b)

24 lộ, phủ

c)

40 lộ, phủ

d)

42 lộ, phủ

49.

Đứng đầu các lộ, phủ thời Lý là chức quan gì?

a)

Tri phủ, tri châu

b)

Chánh, phó an phủ sứ

c)

Tổng đốc, tri phủ

d)

Hào trưởng, trấn phủ

50.

Quân đội nhà Lý được tổ chức thành những bộ phận nào?

a)

Dân binh, ngoại binh

b)

Cấm quân, quân địa phương

c)

Dân binh, công binh

d)

Cấm quân, công binh

51.

Ý nào dưới đây không phải nội dung của bộ luật Hình thư?

a)

Bảo vệ quyền lợi của trẻ em và phụ nữ

b)

Cấm giết trâu bò, phát triển nông nghiệp

c)

Bảo vệ quyền lợi của nhà vua, triều đình

d)

Bảo vệ của công, tài sản của nhân dân

52.

Năm 1010, Lý Công Uẩn dời đô về Đại La và đổi tên thành

a)

Hà Nội

b)

Thăng Long

c)

Tây Đô

d)

Đông Đô

53.

Để tiến hành xâm lược Đại Việt, nhà Tống thực hiện biện pháp gì?

a)

Cho quân cướp phá ở biên giới để khiêu khích

b)

Tiến hành cải cách để tăng tiềm lực đất nước

c)

Tiến đánh các nước Liêu - Hạ trước để tập trung lực lượng đánh Đại Việt

d)

Xúi giục vua Cham-pa tiến đánh phía Nam Đại Việt

54.

Chủ trương đối phó của Lý Thường Kiệt trong cuộc kháng chiến chống Tống là gì?

a)

Chủ động tiến công

b)

Liên kết với Cham-pa

c)

Ngồi yên đợi giặc đến

d)

Đầu hàng giặc

55.

Lý Thường Kiệt đánh vào châu Ung, châu Khâm và châu Liêm vì đây là

a)

nơi tập trung quân của nhà Tống trước khi đánh Đại Việt

b)

bộ chỉ huy của quân Tống trong trận tấn công vào Đại Việt

c)

đồn quân Tống gần biên giới Đại Việt

d)

nơi quân Tống tích trữ lương thực và khí giới để đánh Đại Việt

56.

Để chuẩn bị chiến tranh lâu dài, sau khi mở cuộc tấn công vào đất Tống, Lý Thường Kiệt đã làm gì?

a)

Đón địch, tiêu diệt lực lượng của địch ngay khi chúng vừa đặt chân đến

b)

Tạm thời hòa hoãn với quân Tống để củng cố lực lượng trong nước

c)

Cho xây dựng phòng tuyến trên sông Như Nguyệt

d)

Tấn công, đập tan cuộc chiến tranh xâm lược của Cham-pa ở phía Nam

57.

Cánh quân bộ của quân Tống tiến sang Đại Việt do ai chỉ huy?

a)

Liễu Thăng, Triệu Tiết

b)

Hầu Nhân Bảo, Vương Thông

c)

Hòa Mâu, Ô Mã Nhi

d)

Quách Quỳ, Triệu Tiết.

58.

Để khích lệ tinh thần chiến đấu của quân sĩ, làm suy yếu ý chí của quân Tống, Lý Thường Kiệt đã làm gì?

a)

Hằng đêm cho người vào đền thờ Trương Hống, Trương Hát ngâm vang bài thơ thần “Nam quốc sơn hà”.

b)

Tập trung tiêu diệt nhanh quân Tống

c)

Ban thưởng cho quân lính

d)

Mở tiệc chiêu đãi quân lính

59.

Lý Thường Kiệt chủ động kết thúc chiến tranh bằng cách nào?

a)

Đầu hàng giặc

b)

Giả vờ hòa hoãn để tiến công tiêu diệt hết quân Tống

c)

Chủ động đề nghị giảng hòa, kết thúc chiến tranh

d)

Tổ chức phản công đánh đuổi quân Tống ra khỏi bờ cõi

60.

Cuộc kháng chiến chống Tống (1075 - 1077) giành thắng lợi không xuất phát từ nguyên nhân nào sau?

a)

Do sự đoàn kết chiến đấu giữa quân dân Đại Việt và Cham-pa

b)

Do sự chỉ huy kháng chiến tài tình và sáng tạo của Lý Thường Kiệt

c)

Do nhân dân Đại Việt có truyền thống yêu nước, ý chí quyết chiến, quyết thắng

d)

Do tinh thần đoàn kết chiến đấu của nhân dân ta