wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 9 HK2 LỊCH SỬ 10

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
Theo em, ý nào không phù hợp về ý nghĩa của việc cư dân các quốc gia Đông Nam Á sáng tạo ra chữ viết của mình từ thời cổ - trung đại?
a)
Tạo điều kiện cho sự phát triển rực rỡ của nền văn học dân tộc.
b)
Chữ viết sáng tạo trên cơ sở vay mượn từ bên ngoài nên tính dân tộc không cao.
c)
Từ rất xa xưa, cư dân trong khu vực đã biết tiếp thu những thành tựu văn minh nhân loại để phát triển nền văn minh của mình.
d)
Thể hiện sức sáng tạo, ý thức tự chủ, tự cường của cư dân các dân tộc Đông Nam Á…
2.
Hồi giáo du nhập vào Đông Nam Á từ thế kỉ XIII là tôn giáo có nguồn gốc từ
a)
bán đảo Ả Rập.
b)
Trung Quốc.
c)
Địa Trung Hải.
d)
Ấn Độ.
3.
Các hình thức tín ngưỡng dân gian của cư dân Đông Nam Á được hình thành và phát triển xuất phát từ một trong những lý do nào sau đây?
a)
Đông Nam Á là nơi hội tụ các tôn giáo lớn nhất trên thế giới.
b)
Dựa trên cơ sở văn minh nông nghiệp trồng lúa nước.
c)
Các tín ngưỡng cổ xưa không bị mai một theo thời gian.
d)
Có đường bờ biển dài, nối liền với các tuyến thương mại quốc tế.
4.
Phật giáo được du nhập vào khu vực Đông Nam Á từ đâu?
a)
Ấn Độ và Trung Quốc.
b)
Ấn Độ.
c)
Các nước Ả Rập.
d)
Trung Quốc.
5.
Thời cổ đại, các nước Đông Nam Á sáng tạo thành chữ viết của mình trên cơ sở tiếp nhận nhiều chữ viết từ bên ngoài, ngoại trừ
a)
chữ Phạn.
b)
chữ A-rập.
c)
chữ Hán.
d)
chữ La-tinh.
6.
Trong xu thế toàn cầu hóa, các nước Đông Nam Á đứng trước nguy cơ nào sau đây?
a)
Phát triển ngày càng đa dạng, phong phú hơn.
b)
Tiếp nhận thêm nhiều yếu tố văn hóa mới tích cực.
c)
Đánh mất dần bản sắc văn hóa của các dân tộc.
d)
Học hỏi được những tiến bộ kĩ thuật bên ngoài.
7.
Những tác phẩm điêu khắc nào sau đây không mang tính chất tôn giáo?
a)
phù điêu.
b)
tượng Phật.
c)
bia Tiến sĩ.
d)
tượng thần.
8.
Ngày nay ở Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây được xem là quốc gia Hồi giáo lớn nhất?
a)
Phi-lip-pin.
b)
Ma-lai-xi-a.
c)
Mi-an-ma.
d)
In-đô-nê-xi-a.
9.
Nền văn minh Đông Nam Á ngày nay được đánh giá là “thống nhất trong đa dạng” là vì có nhiều yếu tố chung trên nền tảng sự đa dạng của
a)
nền văn hóa bản địa và các yếu tố mới từ phương Đông, phương Tây.
b)
sự tiếp thu có chọn lọc những yếu tố mới từ văn minh Ấn Độ, Trung Hoa.
c)
sự tiếp thu có chọn lọc những yếu tố mới từ văn minh phương Đông và phương Tây.
d)
văn hóa bản địa truyền thống hòa cùng bản sắc riêng của mỗi quốc gia dân tộc.
10.
Khu đền Ăng-co Vát, Ăng-co Thơm, Thạt Luổng, tháp Chàm vừa có nét độc đáo riêng của nền văn hóa dân tộc, vừa mang dáng dấp của kiến trúc
a)
Mã Lai.
b)
Ấn Độ.
c)
Trung Quốc.
d)
Thái Lan
11.
Nhận định nào sau đây phản ánh đúng về sự phát triển của các tôn giáo ở Đông Nam Á?
a)
Cùng tồn tại nhưng không hòa hợp.
b)
Cùng tồn tại và phát triển hòa hợp.
c)
Không thể cùng tồn tại, phát triển lâu dài.
d)
Phát triển độc lập, luôn luôn có xung đột.
12.
Đặc điểm bao trùm của văn minh Đông Nam Á là gì?
a)
Chịu ảnh hưởng văn minh Trung Hoa.
b)
Bị chi phối bởi văn minh Ấn Độ.
c)
Thống nhất trong đa dạng.
d)
Chịu ảnh hưởng sâu sắc của tôn giáo.
13.
Ý nào không phản ánh đúng điểm chung của một số công trình kiến trúc, điêu khắc tiêu biểu của cư dân Đông Nam Á như: đền Bô-rô-bu-đua, Ăng-co Vát và Ăng-co Thom, chùa Phật Ngọc (Thái Lan), chùa Vàng (Mi-an-ma), khu đền tháp Mỹ Sơn (VN)?
a)
Đều là các công trình kiến trúc Phật giáo.
b)
Đều được bảo tồn và phát huy giá trị đến ngày nay.
c)
Đều được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá thế giới.
d)
Mang bản sắc kiến trúc, điêu khắc riêng của từng dân tộc.
14.
Thể loại văn học dân gian nổi bật ra đời ở Đông Nam Á thời cổ-trung đại là
a)
Kí sự.
b)
Truyện ngụ ngôn.
c)
Tản văn.
d)
Truyện ngắn.
15.
Nền văn minh Đông Nam Á xa xưa và ngày nay ít chịu ảnh hưởng lĩnh vực nào sau đây từ văn minh Ấn Độ?
a)
Giáo dục.
b)
Nghệ thuật.
c)
Chính trị.
d)
Tôn giáo.
16.
Nền văn minh Đông Nam Á ngày nay ít chịu ảnh hưởng lĩnh vực nào sau đây từ văn minh Trung Hoa?
a)
Tôn giáo.
b)
Ẩm thực.
c)
Văn hóa.
d)
Nghệ thuật.
17.
Ngoài ảnh hưởng sâu sắc từ Ấn Độ và Trung Hoa, văn học Đông Nam Á còn chịu ảnh hưởng từ văn học
a)
Bra-xin.
b)
Thổ Nhĩ Kì.
c)
phương Tây.
d)
Nhật Bản.
18.
Truyện Kiều của Nguyễn Du là tác phẩm được sáng tác và ghi lại bằng loại chữ nào?
a)
Chữ Quốc ngữ.
b)
Chữ Nôm.
c)
Chữ Phạn.
d)
Chữ Hán.
19.
Ở Việt Nam, hình thức tín ngưỡng dân gian nào được duy trì và phổ biến đến ngày nay?
a)
Nho giáo.
b)
Thờ cúng tổ tiên.
c)
Thiên Chúa giáo.
d)
Tôn giáo nguyên thủy.
20.
Các loại chữ Chăm cổ, Khơ-me cổ, Mã Lai cổ được sáng tạo trên cơ sở chữ viết nào sau đây?
a)
Chữ Hán của Trung Quốc.
b)
Chữ Nôm của người Việt.
c)
Chữ tượng hình của Ai Cập.
d)
Chữ Phạn của Ấn Độ.
21.
Đầu Công nguyên, tôn giáo nào sau khi du nhập đã ảnh hưởng lớn nhất tới đời sống văn hóa, tinh thần của các dân tộc Đông Nam Á?
a)
Hồi giáo.
b)
Phật giáo.
c)
Nho giáo.
d)
Công giáo.
22.
Các công trình kiến trúc nổi tiếng ở khu vực Đông Nam Á có đặc điểm nào sau đây?
a)
Chịu ảnh hưởng lớn của tư tưởng Nho giáo.
b)
Đều là những công trình liên quan đến tôn giáo.
c)
Là sản phẩm của các cộng đồng di dân từ Ấn Độ đến.
d)
Đa số là các công trình kiến trúc Hồi giáo.
23.
Thể loại văn học dân gian nổi bật ra đời ở Đông Nam Á thời cổ-trung đại là
a)
Tản văn.
b)
Truyền thuyết.
c)
Kí sự.
d)
Truyện ngắn.
24.
Nét độc đáo về tôn giáo, tín ngưỡng, thể hiện văn hoá truyền thống của các quốc gia Đông Nam Á là gì?
a)
Sự giao thoa mạnh mẽ của các nền văn hoá ngoài khu vực.
b)
Sự đa dạng và phát triển tương đối hoà hợp của các tôn giáo.
c)
Phản ánh đời sống vật chất, tinh thần phong phú của cư dân nông nghiệp.
d)
Sự bảo tồn và truyền bá đến ngày nay của các tín ngưỡng bản địa đặc sắc.
25.
Hin-đu giáo du nhập vào Đông Nam Á từ thời cổ-trung đại có nguồn gốc từ
a)
Trung Quốc.
b)
Ả Rập.
c)
phương Tây.
d)
Ấn Độ.
26.
Tác phẩm văn học viết nào sau đây của Việt Nam thời phong kiến còn được lưu giữ đến ngày nay?
a)
Truyện Kiều.
b)
Đẻ đất, đẻ nước.
c)
Kim Vân Kiều.
d)
Ra-ma-ya-na.
27.
Các tôn giáo lớn trên thế giới được truyền bá và phát triển ở Đông Nam Á bởi nguyên nhân chủ yếu nào?
a)
Đông Nam Á nằm giữa hai nền văn minh lớn của thế giới là Ấn Độ và Trung Hoa.
b)
Các tôn giáo phù hợp với trình độ tư duy của cư dân bản địa Đông Nam Á…
c)
Hoạt động truyền giáo phát triển mạnh mẽ thông qua con đường giao thương, buôn bán.
d)
Khu vực Đông Nam Á được coi là trung tâm giao thương và giao lưu văn hoá thế giới.
28.
Nét độc đáo về tôn giáo của văn minh Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại là gì?
a)
Sự đa dạng và thường xuyên có xung đột giữa các tôn giáo với nhau.
b)
Sự đa dạng và mức độ ảnh hưởng có sự khác biệt giữa các quốc gia.
c)
Tiếp thu Phật giáo, Hin-đu giáo và coi đó là hệ tư tưởng chính thống.
d)
Phản ánh đời sống vật chất, tinh thần phong phú của cư dân nông nghiệp.
29.
Minh chứng cho sự phát triển đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình bản địa ở Đông Nam Á thời kì cổ đại là
a)
chùa Phật Ngọc (Thái Lan).
b)
trống đồng Đông Sơn (Việt Nam).
c)
khu đền Ăng-co Thom (Cam-pu-chia).
d)
tháp Thạt Luổng (Lào).
30.
Thế kỉ XVI, tôn giáo mới du nhập từ phương Tây đến Đông Nam Á là
a)
Hin-đu giáo.
b)
Nho giáo.
c)
Phật giáo.
d)
Công giáo (Ki-tô giáo).
31.
Thế kỉ XI-XII, trên cơ sở tiếp thu một phần chữ Hán của Trung Quốc, người Việt đã sáng tạo ra chữ viết riêng nào sau đây?
a)
Chữ Nôm.
b)
Chữ Chăm cổ.
c)
Chữ Khơ-me cổ.
d)
Chữ Mã Lai cổ.
32.
Đền Ăng-co Vát là một công trình kiến trúc ở quốc gia nào sau đây?
a)
Cam-pu-chia.
b)
Thái Lan.
c)
Mi-an-ma.
d)
Lào.
33.
Quần thể chùa tháp Pa-gan là một trung tâm kiến trúc kì vĩ nằm ở quốc gia Đông Nam Á nào?
a)
Thái Lan.
b)
Cam-pu-chia.
c)
Mi-an-ma.
d)
Ma-lai-xi-a.
34.
Công trình kiến trúc nào không thuộc Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?
a)
Đền Ăng-co-vát (Cam-pu-chia).
b)
Đền tháp Bô-rô-bu-đua (In-đô-nê-xi-a).
c)
Kinh thành Huế (Việt Nam).
d)
Chùa Vàng (Mi-an-ma).
35.
Trước khi sáng tạo ra chữ viết riêng, một số cư dân Đông Nam Á đã sử dụng chữ viết nào sau đây?
a)
Chữ Nôm.
b)
Chữ Khơ-me cổ.
c)
Chữ viết cổ của Ấn Độ.
d)
Chữ Chăm cổ.
36.
Những tác phẩm điêu khắc nào sau đây không mang tính chất tôn giáo?
a)
tượng Phật.
b)
phù điêu.
c)
chạm nổi hình rồng.
d)
tượng thần.
37.
Một trong những đặc trưng của tín ngưỡng bản địa Đông Nam Á là
a)
gần gũi với cuộc sống của xã hội nông nghiệp.
b)
lai tạp nhiều yếu tố văn hóa phương Đông.
c)
tiếp nhận yếu tố văn hóa tích cực của phương Tây.
d)
ảnh hưởng Ấn Độ, Trung Hoa rõ nét.
38.
Ý nào sau đây không thể hiện nội dung của dòng văn học dân gian ở Đông Nam Á thời cổ đại?
a)
Ca ngợi tôn giáo, sự tiến bộ của kĩ thuật.
b)
Phản ánh hoạt động sản xuất nông nghiệp.
c)
Phản ánh đời sống vật chất, tinh thần.
d)
Giải thích về nguồn gốc thế giới, loài người.
39.
Thể loại văn học dân gian nổi bật ra đời ở Đông Nam Á thời cổ-trung đại là
a)
Kí sự.
b)
Tản văn.
c)
Truyện ngắn.
d)
Thần thoại.
40.
Thời cổ-trung đại, tôn giáo nào sau đây đã trở thành quốc giáo ở một số quốc gia Đông Nam Á trong một thời gian dài?
a)
Hồi giáo.
b)
Thiên Chúa giáo.
c)
Bà-la-môn giáo.
d)
Phật giáo.
41.
Phần lớn các công trình kiến trúc nổi tiếng ở khu vực Đông Nam Á có điểm gì nổi bật?
a)
Đều là công trình liên quan đến tôn giáo.
b)
Đều được UNESCO ghi danh.
c)
Đa số là các công trình Phật giáo.
d)
Là sản phẩm của cộng đồng cư dân di cư từ Ấn Độ và Trung Quốc.
42.
Công trình kiến trúc nào sau đây tiêu biểu cho dòng kiến trúc cung đình của văn minh Đông Nam Á cổ - trung đại?
a)
Tượng thần ở đền Bay-on (Cam-pu-chia).
b)
Cố đô A-giút-thay-a (Thái Lan).
c)
Phố cổ Hội An (Việt Nam).
d)
Đền Pram-ba-nan (In-đô-nê-xi-a).
43.
Nền văn minh Đông Nam Á ngày nay được đánh giá là “thống nhất trong đa dạng” là vì
a)
đã hình thành nên một nền văn hóa chung cả khu vực.
b)
vừa tồn tại thống nhất, vừa có mâu thuẫn, đấu tranh.
c)
chỉ tiếp thu có chọn lọc văn hóa phương Đông.
d)
có sự kết hợp giữa văn hóa bản địa và các yếu tố bên ngoài.
44.
Sau khi chữ viết ra đời cư dân Đông Nam Á cổ trung đại đã tạo dựng nền văn học
a)
dân gian.
b)
chữ Phạn.
c)
chữ Hán.
d)
viết.
45.
Thể loại văn học dân gian nổi bật ra đời ở Đông Nam Á thời cổ-trung đại là
a)
Tản văn.
b)
Truyện ngắn.
c)
Kí sự.
d)
Truyện cười.
46.
Trước khi sáng tạo ra chữ viết riêng, một số cư dân Đông Nam Á đã sử dụng chữ viết nào sau đây?
a)
Chữ Nôm.
b)
Chữ Khơ-me cổ.
c)
Chữ Chăm cổ.
d)
Chữ viết cổ Trung Quốc.
47.
Công trình kiến trúc nào sau đây không thuộc Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?
a)
Đền tháp Bô-rô-bu-đua (In-đô-nê-xi-a).
b)
Đấu trường Rô-ma (Italia).
c)
Đền Ăng-co-vát (Cam-pu-chia).
d)
Chùa Vàng (Mi-an-ma).
48.
Nghệ thuật kiến trúc Đông Nam Á thời kì cổ-trung đại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ kiến trúc Hồi giáo và kiến trúc
a)
phương Tây.
b)
Ấn Độ.
c)
Nhật Bản.
d)
Hy Lạp – Rô-ma.
49.
Thành tựu nào dưới đây là một biểu tượng trong dòng kiến trúc dân gian ở Đông Nam Á thời cổ - trung đại?
a)
Đền tháp.
b)
Lăng miếu.
c)
Nhà sàn.
d)
Nhà rông.
50.
Những tôn giáo nào được truyền bá từ Ấn Độ vào khu vực Đông Nam Á?
a)
Phật giáo, Hồi giáo, Công giáo.
b)
Phật giáo, Hinđu, Hồi giáo.
c)
Hinđu, Công giáo.
d)
Hinđu, Hồi giáo.
51.
Yếu tố nào sau đây có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa phương Tây với Đông Nam Á hiện nay?
a)
Văn học.
b)
Lịch sử.
c)
Tôn giáo.
d)
Ngôn ngữ.
52.
Yếu tố khách quan nào thúc đẩy nhiều tôn giáo lớn trên thế giới được truyền bá và phát triển ở các quốc gia Đông Nam Á?
a)
Đông Nam Á nằm giữa hai nền văn minh lớn Trung Hoa và Ấn Độ.
b)
Đông Nam Á là trung tâm giao thương và giao lưu văn hóa thế giới.
c)
Hoạt động truyền giáo mạnh mẽ, có hiệu quả từ bên ngoài vào khu vực.
d)
Các tôn giáo phù hợp với đời sống tinh thân, tâm linh của cư dân bản địa.
53.
Tháp Thạt Luổng là một công trình kiến trúc Phật giáo ở quốc gia nào sau đây?
a)
Thái Lan.
b)
Mi-an-ma.
c)
Cam-pu-chia.
d)
Lào.
54.
Công trình nào sau đây thuộc kiến trúc Phật giáo?
a)
Đền tháp Bô-rô-bu-đua (In-đô-nê-xi-a).
b)
Thánh địa Mỹ Sơn (Việt Nam).
c)
Kinh thành Huế (Việt Nam).
d)
Văn miếu Quốc tử giám (Việt Nam).
55.
Từ thế kỉ XIII, tôn giáo nào sau đây bắt đầu được du nhập vào Đông Nam Á?
a)
Hin-đu giáo.
b)
Phật giáo.
c)
Đạo giáo.
d)
Hồi giáo.
56.
Thể loại văn học dân gian nổi bật ra đời ở Đông Nam Á thời cổ-trung đại là
a)
Kí sự.
b)
Truyện ngắn.
c)
Cổ tích.
d)
Tản văn.
57.
Dù ai đi ngược về xuôi, Nhớ ngày giỗ tổ mùng mười tháng ba”. Ngày giổ tổ Hùng Vương của Việt Nam hàng năm là một biểu hiện của hình thức thức tín ngưỡng, tôn giáo nào sau đây?
a)
Phật giáo.
b)
Tín ngưỡng thờ tổ tiên.
c)
Tín ngưỡng thờ thần.
d)
Hin-đu giáo.
58.
Đền, chùa, tháp là các công trình thuộc dòng kiến trúc
a)
dân gian.
b)
dân sinh.
c)
tôn giáo.
d)
cung đình.
59.
Các loại chữ viết như: Chăm cổ, Khơ-me cổ, Mã Lai cổ được sáng tạo trên cơ sở học tập loại chữ viết nào?
a)
Chữ Phạn, chữ Pa-li của người Ấn Độ.
b)
Chũ Hán của người Trung Quốc.
c)
Chữ tượng hình của người Ai Cập.
d)
Chữ Nôm của người Việt.
60.
Văn học Việt Nam thời phong kiến chịu ảnh cả về hình thức và nội dung từ
a)
văn học phương Tây.
b)
văn học Trung Quốc.
c)
văn học Ấn Độ.
d)
văn học Nhật Bản.
61.
Vì sao nhiều tôn giáo lớn trên thế giới được truyền bá và phát triển ở các quốc gia Đông Nam Á?
a)
Hoạt động truyền giáo mạnh mẽ của các nhà truyền giáo bên ngoài.
b)
Các tôn giáo phù hợp với đời sống tin thần, tâm linh của cư dân bản địa.
c)
Khu vực Đông Nam Á được coi như “ngã tư đường”, là trung tâm giao thương và giao lưu văn hoá thế giới.
d)
Đông Nam Á nằm giữa hai nền văn minh lớn của thế giới là Ấn Độ và Trung Hoa.
62.
Tư tưởng chính trong tín ngưỡng bản địa của Đông Nam Á không bao gồm
a)
tín ngưỡng phồn thực.
b)
tín ngưỡng thờ cũng người đã mất.
c)
Phật giáo, Nho giáo.
d)
tín ngưỡng sùng bái tự nhiên.
63.
Từ những thế kỉ đầu Công nguyên, ở Đông Nam Á đã có sự du nhập Phật giáo, Hin-đu giáo là các tôn giáo lớn có nguồn gốc từ
a)
Nhật Bản.
b)
Ấn Độ.
c)
Trung Quốc.
d)
phương Tây.