wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập TNTV

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Ở hiền.........lành

a)

gặp

b)

thì

c)

đi

d)

thấy

2.

Trung.....ái quốc

a)

quân

b)

nghĩa

c)

thực

d)

tâm

3.

thuốc đắng....tật

a)

b)

c)

giã

d)

tàn

4.

sự.....mất lòng

a)

tình

b)

c)

thật

d)

tàn

5.

Trâu buộc ghét trâu....

a)

non

b)

ăn

c)

già

d)

ro

6.

Cá.....nuốt cá bé

a)

b)

nhỏ

c)

to

d)

lớn

7.

Khẩu Phật....xà

a)

long

b)

tâm

c)

âm

d)

tức

8.

Đầu.....răng long

a)

bạc

b)

đen

c)

rồng

d)

vẩy

9.

Mất lòng trước,được lòng.....

a)

kia

b)

này

c)

khác

d)

sau

10.

Chim có tổ, người có......

a)

đất

b)

nhà

c)

tông

d)

quê

11.

Ở hiền.........lành

a)

gặp

b)

thì

c)

đi

d)

thấy

12.

lửa thử....,gian nan thử sức

a)

lòng

b)

vàng

c)

tình

d)

mình

13.

Khẩu Phật....xà

a)

long

b)

tâm

c)

âm

d)

tức

14.

lửa thử....,gian nan thử sức

a)

lòng

b)

vàng

c)

tình

d)

mình

15.

Trung.....ái quốc

a)

quân

b)

nghĩa

c)

thực

d)

tâm

16.

Cha mẹ sinh con,trời sinh.....

a)

đất

b)

tính

c)

sắc

d)

giới

17.

Nước chảy đá.....

a)

trôi

b)

vỡ

c)

mềm

d)

mòn

18.

Cha hơn con là nhà có.....

a)

mẹ

b)

phúc

c)

nóc

d)

hạnh phúc

19.

Thua keo này, bày.....khác

a)

ván

b)

bàn

c)

keo

20.

Trọng nghĩa khinh....

a)

người

b)

nhà

c)

chí

d)

tài

21.

Nước chảy đá.....

a)

trôi

b)

vỡ

c)

mềm

d)

mòn

22.

Cha hơn con là nhà có.....

a)

mẹ

b)

phúc

c)

nóc

d)

hạnh phúc

23.

Thua keo này, bày.....khác

a)

ván

b)

bàn

c)

keo