wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa trị - Hóa dành cho hs lớp 8

Total questions: 30

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Hóa trị của Beri

a)

I

b)

IV

c)

II

d)

VI

2.

Hóa trị của Bo

a)

VII

b)

II

c)

VI

d)

III

3.

Hóa trị của Cacbon :

a)

II

b)

VI

c)

IV

d)

VIII

4.

Hóa trị của Nitơ

a)

III

b)

II

c)

VI

d)

IV

5.

Hóa trị của Flo :

a)

I

b)

II

c)

VI

d)

IV

6.

Hóa trị của Natri

a)

II

b)

I

c)

III

d)

V

7.

Hóa trị của Magie

a)

II

b)

I

c)

III

d)

VI

8.

Hóa trị của Nhôm ( Al )

a)

I

b)

III

c)

IV

d)

VI

9.

Hóa trị của Silic

a)

IV

b)

II

c)

I

d)

VII

10.

Hóa trị của Photpho

a)

II

b)

III

c)

V

d)

VII

11.

Hóa trị của lưu huỳnh ( S )

a)

II

b)

IV

c)

VI

d)

III

12.

Hóa trị của Clo

a)

II

b)

I

c)

IV

d)

III

13.

Hóa trị của Kali

a)

II

b)

I

c)

III

d)

VIII

14.

Hóa trị của Canxi

a)

III

b)

II

c)

VI

d)

IV

15.

Hóa trị của Crom

a)

II

b)

III

c)

VI

d)

VIII

16.

Hóa trị của Mangan ( Mn )

a)

II

b)

IV

c)

VII

d)

VI

17.

Hóa trị của Sắt ( Fe )

a)

II

b)

VII

c)

III

d)

I

18.

Hóa trị của đồng ( Cu )

a)

I

b)

III

c)

II

d)

VI

19.

Hóa trị của Kẽm ( Zn )

a)

II

b)

I

c)

III

d)

VI

20.

Hóa trị của Brom

a)

II

b)

IV

c)

VI

d)

I

21.

Hóa trị của Bạc ( Ag )

a)

II

b)

I

c)

III

d)

VII

22.

Hóa trị của Bari ( Ba )

a)

II

b)

I

c)

VI

d)

V

23.

Hóa trị của thủy ngân ( Hg )

a)

II

b)

I

c)

IV

d)

III

24.

Hóa trị của chì ( Pb )

a)

II

b)

I

c)

IV

d)

VI

25.

Hóa trị của Hiđroxit (OH)

a)

I

b)

II

c)

IV

d)

VII

26.

Hóa trị của Nitrat ( NO3NO_3  )

a)

II

b)

I

c)

III

d)

VI

27.

Hóa trị của Sunfat ( SO4SO_4  )

a)

II

b)

I

c)

III

d)

VI

28.

Hóa trị của Cacbonat ( CO3CO_3  )

a)

I

b)

II

c)

III

d)

VI

29.

Hóa trị của Photphat ( PO4PO_4  )

a)

VI

b)

I

c)

III

d)

IV

30.

Hóa trị của Liti

a)

I

b)

II

c)

III

d)

VII