wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Trường tiểu học

(a)  

2.

Giáo viên

(a)  

3.

Ngày mai

a)

Tomorrou

b)

Tomorrow

c)

Tomorxow

d)

Tomarrow

4.

Xin lỗi

a)

Sorrg

b)

Sorrh

c)

Sorry

d)

Sarry

5.

Quê nhà

a)

Hometowu

b)

Hometwon

c)

Hometown

d)

Homewton

6.

Muộn

(a)  

7.

Chào buổi tối

(a)  

8.

Bạn cùng lớp f

a)

Classmati

b)

Classamte

c)

Classmate

d)

Classtema

9.

Mời vào

(a)  

10.

Trẻ con

a)

Childrent

b)

Chlildren

c)

Children

d)

Childden

11.

Người Úc

(a)  

12.

, khác biệt

a)

Differenf

b)

Different

c)

Differegt

13.

Lá cờ

a)

Flaj

b)

Flah

c)

Fleg

d)

Flag

14.

Đất nước

a)

Countris

b)

Country

c)

Countre

15.

Quốc tịch

a)

Nationaliti

b)

Nationaleti

c)

Nationality

d)

Nateonality

16.

Giáo viên

(a)  

17.

Trường tiểu học

a)

Primazy school

b)

Primari school

c)

Primary chool

d)

Primary schooj

18.

Bạn cùng lớp

a)

Classmaet

b)

Classmate

c)

Classnate

19.

Trẻ con

(a)  

20.

Quê nhà

a)

Hometowm

b)

Hometoun

c)

Homejown

d)

Hometown

21.

Muộn

a)

Laer

b)

Late

c)

Tael

22.

Mời vào

(a)  

23.

Người Úc Australian

(a)  

24.

Người Mỹ

(a)  

25.

Quốc tịch

a)

Nationaleti

b)

Nationnality

c)

Nationalie

d)

Nationality

26.

Lá cờ

(a)  

27.

Tên đầy đủ

(a)  

28.

Khác biệt

a)

Differenl

b)

Different

c)

Differest

29.

Đánh vần

(a)  

30.

Giới thiệu

(a)  

31.

Gặp

(a)  

32.

Tên

(a)  

33.

Buổi sáng

(a)  

34.

Của họ

(a)  

35.

Của chúng tôi

(a)  

36.

Những cái này

(a)  

37.

Gì, cái gì

(a)  

38.

Tốt, khỏe

(a)  

39.

1 month ago

(a)  

40.

apple

(a)  

41.

dog

(a)  

42.

bike

(a)  

43.

apartment

(a)  

44.

rose

(a)  

45.

go

(a)  

46.

hat

(a)  

47.

intelligent

(a)  

48.

because

(a)