Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

아름다운 교실 - 숙제 (CN-CN)

Total questions: 32

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

날씨......어떻......?

a)

이 / 습니까?

b)

가 / 습니까?

c)

이 / ㅂ니까?

d)

가 / ㅂ니까

2.

Cái cặp

a)

가방

b)

지갑

c)

양말

d)

의자

3.

선생님....친절하......?

a)

가 / ㅂ니까?

b)

이 /습니까?

c)

이 / ㅂ니까?

d)

가 / 습니까?

4.

한국사람

a)

Hàn Quốc

b)

Tiếng Hàn Quốc

c)

Bạn Hàn Quốc

d)

Người Hàn Quốc

5.

주다

a)

cho

b)

nhận

c)

nghe

d)

viết

6.

nghe

a)

주다

b)

받다

c)

듣다

d)

쓰다

7.

이

a)

này

b)

đó

c)

kia

d)

đây

8.

그

a)

này

b)

kia

c)

đó

d)

đây

9.

Nói

a)

일하다

b)

말하다

c)

만들다

d)

팔다

10.

khó

a)

어렵다

b)

쉬다

c)

쉽다

d)

사다

11.

Đường xa không?

a)

길이 멉니까?

b)

길가 멀습니까?

c)

길가 멉니까?

d)

길이 멀습니까?

12.

나

a)

tôi, mình,tao

b)

tôi, em, con, cháu

c)

mày, bạn

d)

anh, chị, bạn

13.

Người Hàn Quốc thân thiện không?

a)

한국 사람가 친절합니까?

b)

한국 사람이 친절합니까?

c)

한국 사람이 친절하습니까?

d)

한국 사람가 친절하습니까?

14.

Nói

a)

일하다

b)

말하다

c)

만들다

d)

팔다

15.

Em gái xinh không?

a)

여동생이 예쁩니까?

b)

여동생가 예쁩니까?

c)

여자친구가 예쁩니까?

d)

여자친구이 예쁩니까?

16.

먹다

a)

uống

b)

nghỉ

c)

làm việc

d)

ăn

17.

마시다

a)

ăn

b)

uống

c)

nghỉ ngơi

d)

làm việc

18.

Mua

a)

팔다

b)

사다

c)

듣다

d)

하다

19.

쌀국수

a)

thịt nướng

b)

phở

c)

rau

d)

táo

20.

맥주

a)

rượu

b)

nước

c)

cafe

d)

bia

21.

한국 음식이 맛이있습니까?

a)

Thức ăn HQ ngon không?

b)

Người HQ như thế nào?

c)

Âm nhạc HQ thú vị không?

d)

Phim HQ như thế nào?

22.

Thịt lơn

a)

불고기

b)

소고기

c)

염소고기

d)

돼지고기

23.

gia đình

a)

까족

b)

가족

c)

가촉

d)

가쪽

24.

viết

a)

사다

b)

쓰다

c)

스다

d)

싸다

25.

chị bận không?

a)

당신이 바쁩니까?

b)

당신가 바쁘습니까?

c)

당신이 바쁘습니까?

d)

당신가 바쁩니까?

26.

Ai mua vậy?

a)

누구가 삽니까?

b)

누가 삽니까?

c)

누구가 사습니까

d)

누가 사습니까?

27.

오다

a)

đi

b)

đến

c)

nhận

d)

cho

28.

Nước

a)

커피

b)

맥주

c)

술

d)

물

29.

mì gói

a)

라면

b)

밥

c)

냉면

d)

과자

30.

Tiếng Hàn Quốc khó không?

a)

한국이 어렵습니까?

b)

한국어이 어렵습니까?

c)

한국이 어렵ㅂ니까?

d)

한국어가 어렵습니까

31.

먹다

a)

uống

b)

nghỉ

c)

làm việc

d)

ăn

32.

gia đình

a)

까족

b)

가족

c)

가촉

d)

가쪽