Worksheetstừ vựng bài 1
Total questions: 29
Worksheet time: 10mins
한국
Hàn Quốc
Trung Quốc
Thái Lan
ÚC
일본
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Trung Quốc
독일
Ý
Pháp
Đức
Anh
러시아
Nga
úc
Colombia
Ấn Độ
마레이시아
Nhật Bản
Pháp
Đức
태국
Trung Quốc
Hàn Quốc
Thái Lan
Ý
호주
Trung Quốc
ÚC
Nhật Bản
Canada
필리핀
Đức
Philipin
Argentina
Mexico
인도
Pakistan
Nga
Ấn Độ
Việt Nam
영국
Mỹ
Hàn Quốc
ANH
Trung Quốc
Mỹ
베트남
미국
중국
한
베트남
Việt Nam
Thái Lan
Úc
Ukraine
인도네시아
Ấn Độ
indonesia
malaysia
Mông Cổ
몽골
독일
태국
영
중국
Trung Quốc
Anh
Mỹ
Nhật Bản
Pháp
인도
호주
독일
프랑수
약사
Bác sĩ
Dược sĩ
công chức
nội trợ
운전기사
nội trợ
hướng dẫn viên du lịch
giáo viên
lái xe
회사원
Nhân viên công ti
Nhân viên ngân hàng
Hướng dẫn viên du lịch
lái xe
nội trợ
주부
공무원
학생
의사
의사
dược sĩ
giáo viên
bác sĩ
lái xe
관광 가이드
lái xe
công chức
giáo viên
hướng dẫn viên du lịch
giáo viên
선생님
은행원
회사원
공무
은행원
nhân viên công ti
hướng dẫn viên du lịch
nhân viên ngân hàng
giáo viên
công chức
공무원
회사원
은행원
선생님
전화
điện thoại
địa chỉ
tiếng Hàn
이메일
thư điện tử
tin nhắn
điện thoại
국적
quốc gia
quốc tịch
Úc
Nga
이름
tên
quốc tịch
quốc gia
người này
