Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 1

Total questions: 29

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

한국

a)

Hàn Quốc

b)

Trung Quốc

c)

Thái Lan

d)

ÚC

2.

일본

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Thái Lan

d)

Trung Quốc

3.

독일

a)

Ý

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Anh

4.

러시아

a)

Nga

b)

úc

c)

Colombia

d)

Ấn Độ

5.

마레이시아

a)

Nhật Bản

b)

Pháp

c)

Đức

6.

태국

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Thái Lan

d)

Ý

7.

호주

a)

Trung Quốc

b)

ÚC

c)

Nhật Bản

d)

Canada

8.

필리핀

a)

Đức

b)

Philipin

c)

Argentina

d)

Mexico

9.

인도

a)

Pakistan

b)

Nga

c)

Ấn Độ

d)

Việt Nam

10.

영국

a)

Mỹ

b)

Hàn Quốc

c)

ANH

d)

Trung Quốc

11.

Mỹ

a)

베트남

b)

미국

c)

중국

d)

한

12.

베트남

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Úc

d)

Ukraine

13.

인도네시아

a)

Ấn Độ

b)

indonesia

c)

malaysia

14.

Mông Cổ

a)

몽골

b)

독일

c)

태국

d)

영

15.

중국

a)

Trung Quốc

b)

Anh

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

16.

Pháp

a)

인도

b)

호주

c)

독일

d)

프랑수

17.

약사

a)

Bác sĩ

b)

Dược sĩ

c)

công chức

d)

nội trợ

18.

운전기사

a)

nội trợ

b)

hướng dẫn viên du lịch

c)

giáo viên

d)

lái xe

19.

회사원

a)

Nhân viên công ti

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Hướng dẫn viên du lịch

d)

lái xe

20.

nội trợ

a)

주부

b)

공무원

c)

학생

d)

의사

21.

의사

a)

dược sĩ

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

lái xe

22.

관광 가이드

a)

lái xe

b)

công chức

c)

giáo viên

d)

hướng dẫn viên du lịch

23.

giáo viên

a)

선생님

b)

은행원

c)

회사원

d)

공무

24.

은행원

a)

nhân viên công ti

b)

hướng dẫn viên du lịch

c)

nhân viên ngân hàng

d)

giáo viên

25.

công chức

a)

공무원

b)

회사원

c)

은행원

d)

선생님

26.

전화

a)

điện thoại

b)

email

c)

địa chỉ

d)

tiếng Hàn

27.

이메일

a)

thư điện tử

b)

email

c)

tin nhắn

d)

điện thoại

28.

국적

a)

quốc gia

b)

quốc tịch

c)

Úc

d)

Nga

29.

이름

a)

tên

b)

quốc tịch

c)

quốc gia

d)

người này