wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 소개

Total questions: 34

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc trong tiếng Hàn viết như thế nào?

a)

한국

b)

중국

c)

영국

d)

한곡

2.

Đây là quốc kỳ của quốc gia nào?

a)

중국

b)

배트남

c)

미국

d)

베트남

3.

'말레이시아' là tên của quốc gia nào?

a)

Việt Nam

b)

Malaysia

c)

Úc

d)

Thái Lan

4.

Đây là quốc kỳ của quốc gia nào?

a)

몽골

b)

호주

c)

일본

d)

태국

5.

' Trung Quốc' trong tiếng Hàn là gì?

a)

영국

b)

미국

c)

중국

d)

종국

6.

Đây là quốc kỳ của quốc gia nào?

a)

태국

b)

러시아

c)

프랑스

d)

독일

7.

Đây là quốc kỳ của quốc gia nào?

a)

중국

b)

미국

c)

호주

d)

러시아

8.

' Mông Cổ' trong tiếng Hàn là gì?

a)

몽골

b)

인도

c)

몽곤

d)

러시아

9.

'인도네시아' dịch sang tiếng Việt là quốc gia nào?

a)

Campuchia

b)

Lào

c)

Inđônêsia

d)

Ấn Độ

10.

' Philipin' trong tiếng Hàn là gì?

a)

말레이시아

b)

러시아

c)

인도

d)

필리핀

11.

Đây là quốc kỳ của quốc gia nào?

a)

미국

b)

인도

c)

영국

d)

러시아

12.

'영국' dịch sang tiếng Việt là quốc gia nào?

a)

Nga

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Úc

13.

' Đức' trong tiếng Hàn là gì?

a)

도길

b)

중국

c)

독일

d)

인도

14.

' 프랑스' dịch sang tiếng Việt là quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Nhật

c)

Mỹ

d)

Anh

15.

Đây là quốc kỳ của quốc gia nào?

a)

미국

b)

인도

c)

러시아

d)

프랑스

16.

'Học sinh' trong tiếng Hàn là gì?

a)

학생

b)

학교

c)

교수

d)

학비

17.

' 회사원' dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Nhân viên công ty

b)

Học sinh

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Giáo viên

18.

Đây là hình ảnh liên quan đến nghề nghiệp nào?

a)

학생

b)

선생님

c)

은행원

d)

주부

19.

' Giáo viên' trong tiếng Hàn là gì?

a)

공무원

b)

학생

c)

선생님

d)

주부

20.

Đây là bức tranh liên quan đến nghề nghiệp nào?

a)

선생님

b)

학생

c)

의사

d)

약사

21.

' 공무원' dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Công chức

b)

Nhân viên công ty

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Lái xe

22.

' Hướng dẫn viên du lịch' trong tiếng Hàn là gì?

a)

관광 가이드

b)

공무원

c)

주부

d)

약사

23.

' Nhà báo' trong tiếng Hàn là gì?

a)

선생님

b)

의사

c)

기사

d)

교수

24.

' 가수' dịch sang tiếng việt là nghề gì?

a)

Ca sĩ

b)

Bác sĩ

c)

Nha sĩ

d)

Lái xe

25.

' Quân nhân' trong tiếng Hàn là gì?

a)

둔인

b)

구인

c)

군인

d)

두인

26.

Bức ảnh này liên quan đến nghề nghiệp nào?

a)

가수

b)

요리사

c)

선생님

d)

학생

27.

"Tôi là người Việt Nam". Hãy dịch câu sau sang tiếng Hàn.

a)

저는 베트남입니다.

b)

저는 베트남 사랑입니다.

c)

저는 베트남 사람입니다.

d)

자는 베트남 사람입니다.

28.

"Xin chào" trong tiếng Hàn khi gặp mặt lần đầu tiên là gì?

a)

안녕하세유?

b)

안녕하새요?

c)

안녕히세요?

d)

안녕하세요?

29.

"Xin chào" ở trường hợp trang trọng (phỏng vấn, thi cử,..) trong tiếng Hàn là gì?

a)

안녕하심니까?

b)

안녕하십니까?

c)

안녕히십니까?

d)

안녕하십니따?

30.

"안녕히 가세요." dùng trong trường hợp nào?

a)

Người ở lại chào người ra về.

b)

Người ra về chào người ở lại.

31.

"안녕히 계세요." được dùng trong trường hợp nào?

a)

Người ở lại chào người ra về.

b)

Người ra về chào người ở lại.

32.

"Rất vui được gặp" trong tiếng Hàn là gì?

a)

처음 뵙겠습니다.

b)

반갑습니다.

33.

"Tên bạn là gì?" dịch sang tiếng Hàn là gì?

a)

이름이 무엇입니까?

b)

직업이 무엇입니까?

c)

안녕하십니까?

d)

어느 나라 사람입니까?

34.

"Tiếng Hàn" là gì?

a)

한국

b)

한국어

c)

헌국

d)

헌국어