wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2.1 : 대인 관계

Total questions: 26

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

대인 관계 là gì ?

a)

Kết bạn

b)

Nổi tiếng

c)

Quan hệ xã hội

d)

Thân thiện

2.

Rộng lượng là gì ?

a)

마음이 넓다

b)

친절하다

c)

성격이 좋다

d)

부탁하다

3.

Thân thiện , tử tế là gì ?

a)

친절하다

b)

사람을 사귀다

c)

인기가 있다

d)

마음이 넓다

4.

인기가 있다 là gì ?

a)

có quan hệ xã hội tốt

b)

có thành tích cao

c)

Kết bạn

d)

có tiếng , nổi tiếng

5.

대인 관계가 좋다 là gì ?

a)

Quan hệ tốt

b)

Quan hệ giai cấp tốt

c)

Quan hệ xã hội tốt

d)

Quan hệ công chúng tốt

6.

Kết bạn là gì ?

a)

사람을 사귀다

b)

부탁하다

c)

거절을 당하다

d)

안부를 전하다

7.

Được đề nghị giúp đỡ là gì ?

a)

도움을 청하다

b)

부탁을 거절하다

c)

부탁을 들어주다

d)

부탁을 받다

8.

Nhận lời giúp đỡ là gì ?

a)

찾아뵙다

b)

도움을 청하다

c)

부탁을 거절하다

d)

부탁을 들어주다

9.

Từ chối giúp đỡ là gì ?

a)

안부를 묻다

b)

부탁을 거절하다

c)

안부 편지를 보내다

d)

안부 전화를 하다

10.

Yêu cầu được giúp là gì ?

a)

거절하다

b)

안부를 전하다

c)

도움을 청하다

d)

거절을 당하다

11.

거절하다 là gì ?

a)

Giúp đỡ

b)

Từ chối

c)

Bị từ chối

d)

Nhận lời

12.

Bị từ chối là gì ?

a)

동창회

b)

거절하다

c)

찾아뵙다

d)

거절을 당하다

13.

Gửi lời hỏi thăm là gì ?

a)

찾아뵙다

b)

안부를 전하다

c)

안부 전화를 하다

d)

안부 편지를 보내다

14.

Gọi điện thoại thăm hỏi là gì ?

a)

안부 전화를 하다

b)

안부 편지를 보내다

c)

찾아뵙다

d)

정기 모임

15.

Họp mặt bạn cùng lớp là gì ?

a)

동호회

b)

야유회

c)

송년회

d)

동창회

16.

Tiệc chia tay là gì ?

a)

송별회

b)

동창회

c)

송년회

d)

야유회

17.

Tiệc tất niên là gì ?

a)

회식

b)

송년회

c)

동호회

d)

변경

18.

Hội người cùng sở thích là gì ?

a)

동호회

b)

회비

c)

야유회

d)

회식

19.

Liên hoan công ty là gì ?

a)

회비

b)

야유회

c)

회식

d)

참석

20.

Buổi picnic là gì ?

a)

야유회

b)

참석

c)

정기 모임

d)

변경

21.

Họp mặt định kì là gì ?

a)

참석

b)

연락

c)

변경

d)

정기 모임

22.

Tham dự , có mặt là gì ?

a)

변경

b)

연락

c)

취소

d)

참석

23.

Liên lạc là gì ?

a)

전화

b)

문자

c)

연락

d)

편지

24.

Hủy bỏ là gì ?

a)

거절

b)

계속

c)

취소

d)

변경

25.

Thay đổi là gì ?

a)

변경

b)

별로

c)

변기

d)

변덕

26.

TỪ NÀO SAU ĐÂY CÓ NGHĨA LÀ "Bị thương/ bị tổn thương"

a)

상처를 주다

b)

상처를 받다

c)

상처를 사다

d)

상처를 거절하다