WorksheetsENGLISH 6_ UNIT 3: MY FRIENDS
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
What are they?
a)
magazines
b)
books
c)
glasses
d)
biscuits
2.
Từ tiếng Anh 'long hair' có nghĩa là gì?
a)
Tóc ngắn
b)
Tóc dài
c)
Tóc vàng
d)
Tóc xoắn
3.
Từ tiếng Anh này có nghĩa là gì 'eyes'
a)
Đôi vai
b)
Đôi tay
c)
Đôi mắt
d)
Đôi chân
4.
Confident có nghĩa tiếng Việt là gì?
a)
Tự tin
b)
Tự ti
c)
Tự chủ
d)
Tự làm
5.
She is very_____________.
a)
friendly
b)
friend
c)
unfriend
d)
not friend
6.
Từ tiếng Anh 'clever' có nghĩa là gì
a)
Thông cảm
b)
Thông minh
c)
Thông thoáng
d)
Thông tin
7.
hard-working có nghĩa tiếng Việt là...............
a)
chăm sóc
b)
chăm nom
c)
chăm chỉ
d)
chăm chú
8.
Từ tiếng Anh này 'active' có nghĩa tiếng Việt là ..................................
a)
năng động
b)
năng suất
c)
hoạt động
d)
tin tưởng
9.
He is very___________
a)
careful
b)
carefully
c)
uncarefully
10.
What is the word 'kind' mean?
a)
Không tốt
b)
tốt bụng
c)
thông minh
d)
Thân mật
100 %
