wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nhung lê

Total questions: 28

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Vui lòng cho tôi một cốc trà và một bát mì

a)

Please, tea and noodles

b)

Tea and noodles, please

c)

Tea and milk, please

2.

Tony.... very happy

a)

Is

b)

On

c)

Do

d)

In

3.

I, you, we, they + V-inf

a)

Thì hiện tại đơn

b)

Thì hiện tại tiếp diễn

4.

"Dịch"

Fireworks Competition

(a)  

5.

dishonest (adj)

a)

không trung thực

b)

đánh vần

c)

ở đâu

d)

tại sao

6.

buy (v)

a)

mua

b)

bán

c)

người

d)

7.

how

a)

cái gì

b)

ở đâu

c)

như thế nào

d)

tại sao

8.

what

a)

ở đâu

b)

tại sao

c)

như thế nào

d)

cái gì

9.

why

a)

tại sao

b)

cái gì

c)

như thế nào

d)

ở đâu

10.

where

a)

tại sao

b)

cái gì

c)

ở đâu

d)

như thế nào

11.

Đánh vần

a)

buy

b)

talk

c)

spell

d)

speak

12.

ở đây

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

13.

ở kia

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

14.

người

a)

people

b)

family

c)

doctor

d)

student

15.

học sinh

a)

student

b)

people

c)

nurse

d)

teacher

16.

Như thế nào

(a)  

17.

Cái gì

(a)  

18.

ở đâu

(a)  

19.

Tại sao

(a)  

20.

Tại sao

(a)  

21.

đánh vần (v)

(a)  

22.

ở kia

(a)  

23.

ở đây

(a)  

24.

số nhiều của that

(a)  

25.

Câu 2.Qui tắc ngữ pháp nào sau đây không có trong Tiếng Việt?

a)

Qui tắc biến đổi hình thái của từ

b)

Qui tắc cấu tạo từ

c)

Qui tắc kết hợp từ

26.

Câu 1. Đối tượng nào sau đây không thuộc ngữ pháp học?

a)

Cú pháp học

b)

Từ phát học

c)

Phong cách học

d)

Văn bản

27.

học sinh

a)

student

b)

private tutor

c)

pupil

d)

teacher

28.

giảng viên

a)

lecturer

b)

teacher

c)

private tutor

d)

student