WorksheetsUNIT 5 ENGLISH 7
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
What is this dish?
(a)
2.
(a)
3.
What is this dish?
(a)
4.
What is this?
(a)
5.
Viết tên của hành động này?
(a)
6.
Viết tên của hành động này?
(a)
7.
Viết tên của hành động này?
(a)
8.
"thơm phức" Tiếng Anh là gì?
(a)
9.
Đây là món gì?
(a)
10.
đắng
a)
sweet
b)
spicy
c)
bitter
d)
sour
11.
fragrant
a)
ngon
b)
đắng
c)
cay
d)
thơm phức
12.
trứng tráng
a)
omelette
b)
ommelete
c)
omellete
d)
ommelette
13.
hạt tiêu
a)
chilli
b)
pepper
c)
oil
d)
salt
14.
turmeric
a)
củ nghệ
b)
củ gừng
c)
củ tỏi
d)
củ hành
15.
recipe
a)
nguyên liệu
b)
công thức
c)
thành phần
d)
đánh giá
16.
sausage
a)
bánh ngọt
b)
xúc xích
c)
phô mai
d)
nui
17.
"nước sốt" tiếng Anh là gì?
(a)
18.
(a) rolls
19.
a)
toufu
b)
tofu
c)
dofu
d)
doufu
20.
pour
a)
đánh
b)
khuấy
c)
rót, đổ
d)
trưng bày
21.
đánh, khuấy
a)
beat
b)
pour
c)
display
d)
boil
22.
Cereal
a)
Ngũ cốc
b)
Tiêu
c)
Bánh pizza
23.
Butter
a)
Bơ
b)
Sữa chua
c)
Bánh quy
24.
Sugar
a)
Đường
b)
Quả dâu
c)
Bánh snack
25.
Flour
a)
Bột mì
b)
Ô liu
c)
Bột mì
26.
Strawberry
a)
Quả dâu
b)
Ngửi, đánh hơi
c)
Bơ
27.
bake (v)
a)
cái hộp
b)
buồng (chuối)
c)
nướng (v)
d)
bánh quy
28.
barbecue (n & v)
a)
nghỉ giải lao
b)
bơ
c)
thịt nướng (n & v)
d)
đun sôi (v)
29.
boil (v)
a)
bánh burger
b)
trái chuối
c)
đun sôi (v)
d)
cái hộp
30.
Khuấy trộn, đánh trộn
(a)
31.
Đắng
(a)
32.
Giăm bông
(a)
100 %
