wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 - UNIT 1. HOBBY

Total questions: 27

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

làm nhà búp bê?

a)

make dollhouse

b)

make house

c)

collect dollhouse

d)

do dollhouse

2.

vỏ trứng ?

a)

egg outside

b)

egg skin

c)

eggshell

d)

egg

3.

đạp xe?

a)

ride

b)

drive

c)

cycle

d)

fly

4.

câu cá?

a)

fishes

b)

fishing

c)

do fish

d)

make fishing

5.

tập thể dục?

a)

do homwork

b)

do excercise

c)

make out

d)

physical work

6.

làm vườn?

a)

go shopping

b)

make dollhouse

c)

gardening

d)

water flower

7.

gymnastic?

a)

thể dục

b)

bơi

c)

trồng rau

d)

mua sắm

8.

đất sét?

a)

color

b)

soil

c)

clay

d)

painting

9.

cardboard?

a)

bìa các tông

b)

trò chơi trên bàn cờ

c)

thẻ

d)

túi

10.

a piece of cake?

a)

dễ vỡ

b)

dễ dàng

c)

miếng bánh

d)

mảnh

11.

bug?

a)

con chim

b)

con ngựa

c)

con bọ

d)

con gấu

12.

making pottery?

a)

nặn đất sét

b)

làm vé

c)

thu thập đồ gốm

d)

nặn đồ gốm

13.

glue?

a)

hồ dán

b)

màu nước

14.

đi chạy bộ?

a)

running

b)

go jogging

c)

runner-up

d)

walking

15.

ice-skating?

a)

kem

b)

thả diều

c)

trượt băng

16.

sở thích?

a)

favourite

b)

love

c)

habit

d)

hobby

17.

cưỡi ngựa

a)

horse-riding

b)

go riding

c)

ride-horse

d)

horse ride

18.

making model?

a)

tập thể dục

b)

làm mô hình

c)

làm nhà búp bê

d)

nặn đất

19.

côn trùng?

a)

animal

b)

insect

c)

bird

20.

leo núi?

a)

mountain climbing

b)

go mountain

c)

go climb

d)

mountaining

21.

kiên nhẫn?

a)

popular

b)

decisive

c)

determined

d)

patient

22.

share?

a)

quyên góp

b)

chia sẻ

c)

giúp đỡ

d)

trình bày

23.

surfing?

a)

chơi cầu lông

b)

bóng bàn

c)

lướt sóng

d)

leo núi

24.

bắt đầu một thói quen, sở thích?

a)

take up

b)

take on

c)

take over

d)

take turn

25.

độc đáo, độc nhất

a)

usual

b)

sophisticated

c)

unique

d)

strange

26.

dắt chó đi dạo?

a)

catch the dog

b)

follow the dog

c)

do the dog

d)

walk the dog

27.

valuable?

a)

có thể

b)

hiện hữu

c)

có giá trị, quý giá