wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 6th grade U4: My neighbourhood

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

statue(n) /ˈstætʃju/

a)

tượng

b)

quảng trường

c)

nhà ga

d)

nhà thờ

2.

square(n) /skweər/

a)

tượng

b)

quảng trường

c)

nhà ga

d)

nhà thờ

3.

railway station(n) /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/

a)

tượng

b)

quảng trường

c)

nhà ga

d)

nhà thờ

4.

cathedral(n) /kəˈθi·drəl/

a)

tượng

b)

quảng trường

c)

nhà ga

d)

nhà thờ

5.

memorial(n) /məˈmɔːr.i.əl/

a)

đài tưởng niệm

b)

trái

c)

phải

d)

thẳng

6.

left(n, a) /left/

a)

đài tưởng niệm

b)

trái

c)

phải

d)

thẳng

7.

right(n, a) /raɪt/

a)

đài tưởng niệm

b)

trái

c)

phải

d)

thẳng

8.

straight(n, a) /streɪt/

a)

đài tưởng niệm

b)

trái

c)

phải

d)

thẳng

9.

narrow(a) /ˈner.oʊ/

a)

hẹp

b)

ồn ào

c)

đông đúc

d)

yên tĩnh

e)

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

10.

noisy(a) /ˈnɔɪ.zi/

a)

hẹp

b)

ồn ào

c)

đông đúc

d)

yên tĩnh

e)

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

11.

crowded(a) /ˈkraʊ.dɪd/

a)

hẹp

b)

ồn ào

c)

đông đúc

d)

yên tĩnh

e)

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

12.

quiet(a) /ˈkwaɪ ɪt/

a)

hẹp

b)

ồn ào

c)

đông đúc

d)

yên tĩnh

e)

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

13.

art gallery(n) /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/

a)

hẹp

b)

ồn ào

c)

đông đúc

d)

yên tĩnh

e)

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

14.

backyard(n) /ˌbækˈjɑːrd/

a)

sân phía sau nhà

b)

nhà thờ lớn, thánh đường

c)

thuận tiện, thuận lợi

d)

không thích, không ưa, ghét

e)

thú vị, lý thú, hứng thú

15.

cathedral(n) /kəˈθi·drəl/

a)

sân phía sau nhà

b)

nhà thờ lớn, thánh đường

c)

thuận tiện, thuận lợi

d)

không thích, không ưa, ghét

e)

thú vị, lý thú, hứng thú

16.

convenient(adj) /kənˈvin·jənt/

a)

sân phía sau nhà

b)

nhà thờ lớn, thánh đường

c)

thuận tiện, thuận lợi

d)

không thích, không ưa, ghét

e)

thú vị, lý thú, hứng thú

17.

dislike(v) /dɪsˈlɑɪk/

a)

sân phía sau nhà

b)

nhà thờ lớn, thánh đường

c)

thuận tiện, thuận lợi

d)

không thích, không ưa, ghét

e)

thú vị, lý thú, hứng thú

18.

exciting(adj) /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

a)

sân phía sau nhà

b)

nhà thờ lớn, thánh đường

c)

thuận tiện, thuận lợi

d)

không thích, không ưa, ghét

e)

thú vị, lý thú, hứng thú

19.

fantastic(adj) /fænˈtæs·tɪk/

a)

tuyệt vời

b)

cổ, cổ kính

c)

bất tiện, phiền phức

d)

đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

e)

hiện đại

20.

historic(adj) /hɪˈstɔr ɪk/

a)

tuyệt vời

b)

cổ, cổ kính

c)

bất tiện, phiền phức

d)

đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

e)

hiện đại

21.

inconvenient(adj) /ˌɪn·kənˈvin·jənt/

a)

tuyệt vời

b)

cổ, cổ kính

c)

bất tiện, phiền phức

d)

đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

e)

hiện đại

22.

incredibly(adv) /ɪnˈkred·ə·bli/

a)

tuyệt vời

b)

cổ, cổ kính

c)

bất tiện, phiền phức

d)

đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

e)

hiện đại

23.

modern(adj) /ˈmɑd·ərn/

a)

tuyệt vời

b)

cổ, cổ kính

c)

bất tiện, phiền phức

d)

đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

e)

hiện đại

24.

pagoda(n) /pəˈɡoʊ·də/

a)

ngôi chùa

b)

cung điện, dinh, phủ

c)

yên tĩnh, bình lặng

d)

ô nhiễm

e)

khu vực ngoại ô

25.

palace(n) /ˈpæl·əs/

a)

ngôi chùa

b)

cung điện, dinh, phủ

c)

yên tĩnh, bình lặng

d)

ô nhiễm

e)

khu vực ngoại ô

26.

peaceful(adj) /ˈpis·fəl/

a)

ngôi chùa

b)

cung điện, dinh, phủ

c)

yên tĩnh, bình lặng

d)

ô nhiễm

e)

khu vực ngoại ô

27.

polluted(adj) /pəˈlut/

a)

ngôi chùa

b)

cung điện, dinh, phủ

c)

yên tĩnh, bình lặng

d)

ô nhiễm

e)

khu vực ngoại ô

28.

suburb(n) /ˈsʌb·ɜrb/

a)

ngôi chùa

b)

cung điện, dinh, phủ

c)

yên tĩnh, bình lặng

d)

ô nhiễm

e)

khu vực ngoại ô

29.

temple(n) /ˈtem·pəl/

a)

đền, điện, miếu

b)

tồi tệ

c)

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)

d)

đèn giao thông

e)

trường Trung học cơ sở

30.

terrible(adj) /ˈter·ə·bəl/

a)

đền, điện, miếu

b)

tồi tệ

c)

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)

d)

đèn giao thông

e)

trường Trung học cơ sở

31.

workshop(n) /ˈwɜrkˌʃɑp/

a)

đền, điện, miếu

b)

tồi tệ

c)

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)

d)

đèn giao thông

e)

trường Trung học cơ sở

32.

traffic light(n) /ˈtræfɪk laɪt/

a)

đền, điện, miếu

b)

tồi tệ

c)

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)

d)

đèn giao thông

e)

trường Trung học cơ sở

33.

secondary school(n) /ˈsekəndri skuːl/

a)

đền, điện, miếu

b)

tồi tệ

c)

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)

d)

đèn giao thông

e)

trường Trung học cơ sở

34.

sandy(adj) /ˈsændi/

a)

như cát, phủ đầy cát

b)

hiệu thuốc

c)

trạm xăng dầu

d)

trung tâm y tế

e)

hiệu cắt tóc

35.

pharmacy(n) /fɑːməsi/

a)

như cát, phủ đầy cát

b)

hiệu thuốc

c)

trạm xăng dầu

d)

trung tâm y tế

e)

hiệu cắt tóc

36.

petrol station(n) /ˈpetrəl ˈsteɪʃən/

a)

như cát, phủ đầy cát

b)

hiệu thuốc

c)

trạm xăng dầu

d)

trung tâm y tế

e)

hiệu cắt tóc

37.

health centre(n) /helθˈsentər/

a)

như cát, phủ đầy cát

b)

hiệu thuốc

c)

trạm xăng dầu

d)

trung tâm y tế

e)

hiệu cắt tóc

38.

hairdresser(n) /ˈheədresər/

a)

như cát, phủ đầy cát

b)

hiệu thuốc

c)

trạm xăng dầu

d)

trung tâm y tế

e)

thợ cắt tóc

39.

grocery/ˈgrəʊsəri/

a)

cửa hàng rau củ quả

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

trạm cứu hỏa

d)

cửa hàng váy

40.

fire station/faɪərˈsteɪʃən/

a)

cửa hàng rau củ quả

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

trạm cứu hỏa

d)

cửa hàng váy

41.

department store/dɪˈpaːtmənt stɔːr/

a)

cửa hàng rau củ quả

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

trạm cứu hỏa

d)

cửa hàng váy

42.

dress shop/dres ʃɒp/

a)

cửa hàng rau củ quả

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

trạm cứu hỏa

d)

cửa hàng váy

43.

cemetery/ˈsemətri/

a)

nghĩa trang

b)

cửa hàng từ thiện

c)

trạm xe bus

d)

thợ hớt tóc

e)

tiệm làm đẹp

44.

charity shop/tʃærɪti ʃɒp/

a)

nghĩa trang

b)

cửa hàng từ thiện

c)

trạm xe bus

d)

thợ hớt tóc

e)

tiệm làm đẹp

45.

bus stop/bʌsstɒp/

a)

nghĩa trang

b)

cửa hàng từ thiện

c)

trạm xe bus

d)

thợ hớt tóc

e)

tiệm làm đẹp

46.

barber/ˈbɑːbər/

a)

nghĩa trang

b)

cửa hàng từ thiện

c)

trạm xe bus

d)

thợ hớt tóc

e)

tiệm làm đẹp

47.

beauty salon/ˈbjuːti ˈsælɒn/

a)

nghĩa trang

b)

cửa hàng từ thiện

c)

trạm xe bus

d)

thợ hớt tóc

e)

tiệm làm đẹp