wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang 8

Total questions: 17

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Cake

/keɪk/

a)

bánh ngọt

b)

bánh mặn

c)

bánh kem

d)

bánh bông lan

2.

Candle

/ˈkændl ̩/

a)

đèn

b)

nến

c)

nhang

d)

khói

3.

Cap

/kæp/

a)

mũi tai bèo

b)

mũa lưỡi trai

c)

mũ bảo hiểm

d)

mũ tròn

4.

Card

/kɑːd/

a)

trang

b)

tấm

c)

miếng giấy

d)

bìa, thiệp, thiếp, thẻ

5.

Case

/keɪs/

a)

ví dụ

b)

hiện trường

c)

trường hợp

d)

thời điểm

6.

Cat

/kæt/

a)

chó

b)

chuột

c)

mèo

d)

thỏ

7.

century

/ˈsent ʃər.i/

a)

thập kỉ

b)

thiên niên kỉ

c)

kỉ nguyên

d)

thế kỉ

8.

Chair

/tʃeər /

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

cái tủ

d)

cái kệ

9.

chance

/tʃæns/

a)

bỏ lỡ

b)

vụt mất

c)

cơ hội

d)

nắm bắt

10.

call

/kɔːl/

a)

gọi, kêu

b)

nói

c)

trả lời

d)

bình luận

11.

can

/kæn/

a)

trợ giúp

b)

có thể

c)

cần phải

d)

nên

12.

care

/keər/

a)

chăm sóc, quan tâm

b)

bỏ rơi

c)

vô tâm

d)

lạnh nhạt

13.

careful

/ˈkeəfəl/

a)

cẩu thả

b)

cẩn thận

c)

sơ suất

d)

vụng về

14.

careless

/ˈkeələs/

a)

cẩn thận

b)

cẩu thả

c)

thận trọng

d)

chu đáo

15.

carry

/ˈkæri/

a)

quăng

b)

vứt

c)

bỏ

d)

mang

16.

catch

/kætʃ/

a)

tóm

b)

chạy mất

c)

bỏ đi

d)

đánh mất

17.

car

/kɑːr/

a)

xe hơi, oto

b)

xe khách

c)

xe moto

d)

xe ba gác