NEW
Font size
Worksheets아름다운 숙제 (Bổ ngữ)
Total questions: 21
Worksheet time: 13mins
con mèo
돼지
고양이
강아지
소
강아지
con cún con
con mèo
con bò
con lợn
Chị có thời gian không?
당신이 시간이 있습니까?
당신이 시간을 있습니까?
당신가 시간이 있습니까?
당신이 시간을 있습니까?
제가 편지를 씁니다.
Tôi viết thư.
tôi đọc sách
tôi ăn cơm
tôi uống nước.
먹다
ăn
uống
đi
cho
nhận
받다
주다
쓰다
오다
cơm
라면
쌀국수
밥
냉면
말하다
làm việc
nói
viết
đọc
제가 한국어를 공부합니다.
Tôi học tiếng Hàn
tôi viết tiếng Hàn
Tôi nói tiếng Hàn
tôi dạy tiếng Hàn
Mẹ dạy tiếng Hàn Quốc
어머니이 한국어를 가르칩니다
어머니가 한국어를 공부합니다
어머니가 한국어를 가르칩니다
어머니가 한국어가 가르칩니다
Chúng tôi, chúng ta
우리
당신
여자
남자
좋다
tốt, thích
xấu
đẹp
thú vị
재미있다
tốt, thích
có, ở
không có, không ở
thú vị
tàu điện ngầm
지하철
전철
자동차
자전거
자전거
tàu điện ngầm
xe điện, tàu điện
oto
xe đạp
xe máy
오토바이
택시
자동차
자전거
Bạn có tiền không?( Tiền: 돈)
당신이 돈이 있습니까?
당신이 돈이 있습니다?
당신이 돈을 있습니까?
당신가 돈을 있습니다?
춥다
nóng
lạnh
mát mẻ
hơi se lạnh
나쁘다
xấu
xinh
béo
gầy
làm chế biến, chế tạo
만들다
하다
일하다
말하다
Chị có thời gian không?
당신이 시간이 있습니까?
당신이 시간을 있습니까?
당신가 시간이 있습니까?
당신이 시간을 있습니까?
