wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

아름다운 숙제 (Bổ ngữ)

Total questions: 21

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

con mèo

a)

돼지

b)

고양이

c)

강아지

d)

2.

강아지

a)

con cún con

b)

con mèo

c)

con bò

d)

con lợn

3.

Chị có thời gian không?

a)

당신이 시간이 있습니까?

b)

당신이 시간을 있습니까?

c)

당신가 시간이 있습니까?

d)

당신이 시간을 있습니까?

4.

제가 편지를 씁니다.

a)

Tôi viết thư.

b)

tôi đọc sách

c)

tôi ăn cơm

d)

tôi uống nước.

5.

먹다

a)

ăn

b)

uống

c)

đi

d)

cho

6.

nhận

a)

받다

b)

주다

c)

쓰다

d)

오다

7.

cơm

a)

라면

b)

쌀국수

c)

d)

냉면

8.

말하다

a)

làm việc

b)

nói

c)

viết

d)

đọc

9.

제가 한국어를 공부합니다.

a)

Tôi học tiếng Hàn

b)

tôi viết tiếng Hàn

c)

Tôi nói tiếng Hàn

d)

tôi dạy tiếng Hàn

10.

Mẹ dạy tiếng Hàn Quốc

a)

어머니이 한국어를 가르칩니다

b)

어머니가 한국어를 공부합니다

c)

어머니가 한국어를 가르칩니다

d)

어머니가 한국어가 가르칩니다

11.

Chúng tôi, chúng ta

a)

우리

b)

당신

c)

여자

d)

남자

12.

좋다

a)

tốt, thích

b)

xấu

c)

đẹp

d)

thú vị

13.

재미있다

a)

tốt, thích

b)

có, ở

c)

không có, không ở

d)

thú vị

14.

tàu điện ngầm

a)

지하철

b)

전철

c)

자동차

d)

자전거

15.

자전거

a)

tàu điện ngầm

b)

xe điện, tàu điện

c)

oto

d)

xe đạp

16.

xe máy

a)

오토바이

b)

택시

c)

자동차

d)

자전거

17.

Bạn có tiền không?( Tiền: 돈)

a)

당신이 돈이 있습니까?

b)

당신이 돈이 있습니다?

c)

당신이 돈을 있습니까?

d)

당신가 돈을 있습니다?

18.

춥다

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mát mẻ

d)

hơi se lạnh

19.

나쁘다

a)

xấu

b)

xinh

c)

béo

d)

gầy

20.

làm chế biến, chế tạo

a)

만들다

b)

하다

c)

일하다

d)

말하다

21.

Chị có thời gian không?

a)

당신이 시간이 있습니까?

b)

당신이 시간을 있습니까?

c)

당신가 시간이 있습니까?

d)

당신이 시간을 있습니까?