WorksheetsUnit 5
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
archway
a)
nghi thức
b)
nghi lễ
c)
ngày kỉ niệm
d)
mái vòm
2.
lantern
a)
múa rồng
b)
đua thuyền
c)
đèn lồng
d)
diễu hành
3.
ceremony
a)
nghi lễ
b)
nghi thức
c)
lễ kỉ niệm
d)
lễ đính hôn
4.
lễ hội (hóa trang)
a)
carnival
b)
ceremony
c)
offerings
d)
festival
5.
a)
carnival
b)
offerings
c)
ceremony
d)
procession
6.
ritual
a)
nghi thức
b)
nghi lễ
c)
lễ kỉ niệm
d)
phong tục
7.
đám rước, đám diễu hành
a)
ceremony
b)
anniversary
c)
procession
d)
carnival
e)
c
8.
shrine
a)
nghi thức
b)
nghi lễ
c)
miếu thờ, điện thờ
d)
cầu khấn
9.
pray
a)
thắp hương
b)
cầu nguyện
c)
chúc tụng
d)
ca ngợi
10.
kỷ niệm, tưởng nhớ
a)
miss
b)
remember
c)
comemorate
d)
commemorate
100 %
