wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Clothes

Total questions: 14

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
14. Clothes
a)
Quần áo
b)
Quần đùi
2.
1.Shirt
a)
Quần áo
b)
Áo sơ mi
3.
2.T shirt
a)
Áo phông
b)
Khăn quàng
4.
3.Jeans
a)
Quần bò
b)
Áo phông
5.
4.Suit
a)
Bộ com- lê
b)
Quần
6.
5.Jacket
a)
Áo khoác
b)
Chân váy
7.
6.Pants
a)
Áo khoác
b)
Quần
8.
7.Skirt
a)
Chân váy
b)
Áo cánh
9.
8.Shorts
a)
Khăn quàng
b)
Quần đùi
10.
9.Sneaker
a)
Khăn quàng
b)
Quần đùi
c)
Áo cánh
d)
Giày thể thao
11.
10.Scarf
a)
Khăn quàng
b)
Bộ quần áo ngủ
12.
11.Blouse
a)
Áo cánh
b)
Khăn quàng
c)
Quần đùi
13.
12.Dress
a)
Váy
b)
Áo cánh
14.
13.Pajamas
a)
Bộ quần áo ngủ
b)
Bộ com- lê