Font size
S
M
L
XL
Worksheetsひらがな ôn tập
Total questions: 30
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
asa
Buổi sáng
a)
あさ
b)
おさ
c)
おき
d)
おあ
2.
isu Cái ghế
a)
いむ
b)
いつ
c)
えす
d)
いす
3.
umi Biển
a)
うめ
b)
いみ
c)
うみ
d)
いま
4.
eki Nhà ga
a)
いき
b)
えき
c)
いす
d)
えさ
5.
kaku Viết
a)
きか
b)
きき
c)
かき
d)
かく
6.
suki
Thích
a)
すき
b)
ずつ
c)
ずき
d)
すぎ
7.
sora Bầu trời
a)
ぞら
b)
そざ
c)
さそ
d)
そら
8.
tsuki Mặt trăng
a)
すき
b)
つき
c)
ずき
d)
つぎ
9.
nani Cái gì
a)
なに
b)
まに
c)
たに
d)
なな
10.
Otouto: em trai
a)
おとうと
b)
あとうと
c)
おどうと
d)
あとと
11.
ashita
Ngày mai
a)
あした
b)
おした
c)
おじだ
d)
あじだ
12.
kusuri Thuốc
a)
ぐすり
b)
くすり
c)
くつり
d)
くずり
13.
keshiki Phong cảnh
a)
けじき
b)
けじぎ
c)
けしき
d)
げじぎ
14.
sakana Cá
a)
さがな
b)
ざかな
c)
さかな
d)
さかんあ
15.
shikaru La rầy, quở trách
a)
じかる
b)
しかる
c)
しかろ
d)
しがる
16.
sekai
Thế giới
a)
せかん
b)
せがい
c)
ぜかい
d)
せかい
17.
nihon Nhật bản
a)
にぼん
b)
にはん
c)
にかん
d)
にほん
18.
mamoru Tuân thủ
a)
まもる
b)
ままる
c)
まほる
d)
ましる
19.
mikan Trái quýt
a)
みがん
b)
みはん
c)
みかん
d)
みか
20.
Sakura hoa anh đào
a)
さくざ
b)
さかな
c)
さくま
d)
さくら
21.
おいしい
Ngon
(a)
22.
やくそく Hứa, hẹn
(a)
23.
れんらく
Liên lạc
(a)
24.
ろくおん Ghi âm
(a)
25.
あたらしい Mới
(a)
26.
ゆき Tuyết
(a)
27.
わに Cá sấu
(a)
28.
へや
Căn phòng
(a)
29.
ほし Ngôi sao
(a)
30.
つま:Vợ
(a)
Reset
