Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7 Quyển 1

Total questions: 58

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

cái

(a)  

2.

người

(a)  

3.

vị

(a)  

4.

con

(a)  

5.

cốc, chén

(a)  

6.

chiếc, cái (có động cơ)

(a)  

7.

chai, lon

(a)  

8.

đôi (giày, tất)

(a)  

9.

quyển

(a)  

10.

trang, tờ

(a)  

11.

1

(a)  

12.

2

(a)  

13.

3

(a)  

14.

4

(a)  

15.

5

(a)  

16.

6

(a)  

17.

7

(a)  

18.

8

(a)  

19.

9

(a)  

20.

10

(a)  

21.

20

(a)  

22.

30

(a)  

23.

40

(a)  

24.

50

(a)  

25.

60

(a)  

26.

70

(a)  

27.

80

(a)  

28.

90

(a)  

29.

hoa quả

(a)  

30.

rau

(a)  

31.

đồ uống

(a)  

32.

quần dài

(a)  

33.

váy

(a)  

34.

giày

(a)  

35.

giày dép

(a)  

36.

mũ

(a)  

37.

bánh

(a)  

38.

cá (thức ăn)

(a)  

39.

nước hoa quả

(a)  

40.

quất/quýt

(a)  

41.

camera

(a)  

42.

thiết kế

(a)  

43.

hạ giá

(a)  

44.

áo sơ mi

(a)  

45.

siêu thị

(a)  

46.

tiểu thuyết

(a)  

47.

túi, hộp bút

(a)  

48.

xoài

(a)  

49.

dưa hấu

(a)  

50.

nho

(a)  

51.

văn phòng phẩm

(a)  

52.

cửa hàng điện tử

(a)  

53.

hoa hồng

(a)  

54.

giá cả

(a)  

55.

nhiều loại

(a)  

56.

màu sắc

(a)  

57.

tủ lạnh

(a)  

58.

điện thoại thông minh

(a)