wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 13 Seoul 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

a)

칠시 사십분

b)

아홉시 사십분

c)

일곱시 사십분

d)

여섯시 이십분 전

2.

가: _______________?

나: 모두 6,600원이에요.

a)

언제예요

b)

어디예요

c)

얼마예요

d)

누구예요

3.

8시___ 시장에 갔어요.

a)

b)

에서

c)

d)

4.

trái nghĩa của 앉다

a)

서다

b)

알다

c)

모르다

d)

수영하다

5.

냉면

a)

miến lạnh

b)

thit bò xào

c)

mỳ tôm

d)

quà

6.

em

a)

동생

b)

언니

c)

남동생

d)

누나

7.

입장권

a)

vé vào cổng

b)

buổi chiều

c)

hải sản

d)

địa điểm du lịch

8.

đâu không phải là cặp từ trái nghĩa

a)

할머니# 외할머니

b)

동생#남동생

c)

오전#오후

d)

알아요# 몰라요

9.

안녕히 계세요

a)

người đi chào người ở lại

b)

người ở lại chào người đi

10.

어제 냐짱바다... 수영했어요

a)

에서

b)

c)

d)