NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPhrasal verbs-H
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
take off
a)
cởi bỏ (quần áo, giày dép...)
b)
tiếp tục
c)
mặc, mang (quần áo, giày dép...)
d)
xử lý
2.
deal with
a)
mặc, mang (quần áo, giày dép...)
b)
xử lý, giải quyết
c)
đi chơi
d)
tiếp tục
3.
bring out
a)
xử lý
b)
xuát bản, phát hành (album, sách...)
c)
tiếp tục
d)
mang theo
4.
look forward to
a)
háo hức mong chờ
b)
xem, nhìn
c)
coi ti vi
d)
xử lý
5.
look through
a)
xem, đọc sơ qua một lượt
b)
nhìn
c)
tìm
d)
tra từ điển
6.
get up
a)
đi ngủ
b)
tiếp tục
c)
mặc đồ
d)
thức dậy
7.
get on with someone
a)
có mối quan hệ tốt, hòa hợp với ai
b)
đi chơi với ai
c)
thức dậy
d)
xử lý
8.
pass down
a)
từ chối
b)
đi xuống
c)
truyền lại cho thế hệ sau
d)
tra từ điển
9.
turn down
a)
từ chối
b)
truyền lại cho thế hệ sau
c)
xử lý
d)
hòa hợp với ai
10.
close down
a)
truyền lại cho thế hệ sau
b)
từ chối
c)
tra từ điển
d)
sập tiệm, đóng cửa (cửa hàng)
Reset
