Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE5 REVIEW 1
Total questions: 71
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
Birthday party
a)
Tiệc sinh nhật
b)
Đồ uống
c)
Đồ ăn
d)
Thích, thưởng thức
2.
End
a)
Kết thúc
b)
Ngày hôm nay
c)
Tiệc sinh nhật
d)
Đồ uống
3.
Different
a)
Khác biệt
b)
Còn cái gì khác nữa
c)
Vui vẻ
d)
Kết thúc
4.
Festival
a)
Lễ hội
b)
Khác biệt
c)
Còn cái gì khác nữa
d)
Vui vẻ
5.
Week
a)
Tuần
b)
Lễ hội
c)
Khác biệt
d)
Còn cái gì khác nữa
6.
Present
a)
Món quà
b)
Ngày
c)
Tháng
d)
Tuần
7.
Pinic
a)
Chuyến đi chơi, đi dã ngoại
b)
Gấu bông
c)
Con rô bốt
d)
Món quà
8.
Book fair
a)
Hội chợ sách
b)
Chuyến đi chơi, đi dã ngoại
c)
Gấu bông
d)
Con rô bốt
9.
Story book
a)
Sách truyện
b)
Hội chợ sách
c)
Chuyến đi chơi, đi dã ngoại
d)
Gấu bông
10.
Comic book
a)
Truyện tranh
b)
Sách truyện
c)
Hội chợ sách
d)
Chuyến đi chơi, đi dã ngoại
11.
enjoy
a)
Thích, thưởng thức
b)
Truyện tranh
c)
Sách truyện
d)
Hội chợ sách
12.
food
a)
Đồ ăn
b)
Thích, thưởng thức
c)
Truyện tranh
d)
Sách truyện
13.
drink
a)
Đồ uống
b)
Đồ ăn
c)
Thích, thưởng thức
d)
Truyện tranh
14.
Coach
a)
Xe khách
b)
Chụp ảnh chuyến đi
c)
Đi chơi bằng thuyền
d)
Miền bắc
15.
Plane
a)
Máy bay
b)
Xe khách
c)
Chụp ảnh chuyến đi
d)
Đi chơi bằng thuyền
16.
Train
a)
Xe lửa
b)
Máy bay
c)
Xe khách
d)
Chụp ảnh chuyến đi
17.
Taxi
a)
Tắc xi
b)
Xe lửa
c)
Máy bay
d)
Xe khách
18.
Motorbike
a)
Xe máy
b)
Tắc xi
c)
Xe lửa
d)
Máy bay
19.
Underground
a)
Tàu điện ngầm
b)
Xe máy
c)
Tắc xi
d)
Xe lửa
20.
Bay
a)
Vịnh
b)
Tàu điện ngầm
c)
Xe máy
d)
Tắc xi
21.
Island
a)
Đảo
b)
Vịnh
c)
Tàu điện ngầm
d)
Xe máy
22.
Seaside
a)
Bờ biển
b)
Thành (phố) cổ
c)
Đảo
d)
Vịnh
23.
Province
a)
Tỉnh
b)
Bờ biển
c)
Thành (phố) cổ
d)
Đảo
24.
Beach
a)
Bãi biển
b)
Vườn thú
c)
Tỉnh
d)
Bờ biển
25.
Airport
a)
Sân bay
b)
Bãi biển
c)
Vườn thú
d)
Tỉnh
26.
Railway station
a)
Trạm xe lửa
b)
Sân bay
c)
Bãi biển
d)
Vườn thú
27.
Summer holiday
a)
Kỳ nghỉ hè
b)
Trạm xe lửa, nhà ga
c)
Trạm xe lửa
d)
Sân bay
28.
Go on a trip
a)
Đi du lịch
b)
Kỳ nghỉ hè
c)
Trạm xe lửa, nhà ga
d)
Trạm xe lửa
29.
Weekend
a)
Cuối tuần
b)
Đi du lịch
c)
Kỳ nghỉ hè
d)
Trạm xe lửa, nhà ga
30.
Wonderful
a)
Tuyệt vời
b)
Gia đình
c)
Cuối tuần
d)
Đi du lịch
31.
Take a boat trip
a)
Đi chơi bằng thuyền
b)
Miền bắc
c)
Tuyệt vời
d)
Gia đình
32.
Do the homework
a)
Làm bài tập về nhà
b)
Đi học
c)
Hằng ngày
d)
Thỉnh thoảng
33.
Talk with friends
a)
Nói chuyện với bạn bè
b)
Làm bài tập về nhà
c)
Đi học
d)
Hằng ngày
34.
Do morning exerrcise
a)
Tập thể dục buổi sáng
b)
Đánh răng
c)
Nói chuyện với bạn bè
d)
Làm bài tập về nhà
35.
Cook dinner
a)
Nấu bữa tối
b)
Tập thể dục buổi sáng
c)
Đánh răng
d)
Nói chuyện với bạn bè
36.
Surf the internet
a)
Lướt mạng
b)
Đá bóng
c)
Xem ti vi
d)
Nấu bữa tối
37.
Look for information
a)
Tìm kiếm thông tin
b)
Lướt mạng
c)
Đá bóng
d)
Xem ti vi
38.
Ride a bicycle
a)
Đi xe đạp
b)
Đi câu cá
c)
Tìm kiếm thông tin
d)
Lướt mạng
39.
Come to the library
a)
Đến thư viện
b)
Đi xe đạp
c)
Đi câu cá
d)
Tìm kiếm thông tin
40.
Go camping
a)
Đi cắm trại
b)
Đi mua sắm
c)
Đi ngủ
d)
Đi bơi
41.
Go jogging
a)
Đi chạy bộ
b)
Đi cắm trại
c)
Đi mua sắm
d)
Đi ngủ
42.
Get up
a)
Ngủ dậy
b)
Chơi cầu lông
c)
Đi chạy bộ
d)
Đi cắm trại
43.
Have breakfast
a)
Ăn sáng
b)
Ngủ dậy
c)
Chơi cầu lông
d)
Đi chạy bộ
44.
Have lunch
a)
Ăn trưa
b)
Ăn sáng
c)
Ngủ dậy
d)
Chơi cầu lông
45.
Have dinner
a)
Ăn tối
b)
Ăn trưa
c)
Ăn sáng
d)
Ngủ dậy
46.
Look for
a)
Tìm kiếm
b)
Ăn tối
c)
Ăn trưa
d)
Ăn sáng
47.
Project
a)
Dự án
b)
Tìm kiếm
c)
Ăn tối
d)
Ăn trưa
48.
Early
a)
Sớm
b)
Dự án
c)
Tìm kiếm
d)
Ăn tối
49.
Busy
a)
Bận rộn
b)
Sớm
c)
Dự án
d)
Tìm kiếm
50.
Classmate
a)
Bạn cùng lớp
b)
Bận rộn
c)
Sớm
d)
Dự án
51.
Partner
a)
Bạn cùng nhóm, cặp đôi
b)
Thư viện
c)
Trung tâm thể thao
d)
Bạn cùng lớp
52.
Always
a)
Luôn luôn
b)
Bạn cùng nhóm, cặp đôi
c)
Thư viện
d)
Trung tâm thể thao
53.
Usually
a)
Thường thường
b)
Luôn luôn
c)
Bạn cùng nhóm, cặp đôi
d)
Thư viện
54.
Sometimes
a)
Thỉnh thoảng
b)
Thường xuyên
c)
Thường thường
d)
Luôn luôn
55.
Every day
a)
Hằng ngày
b)
Thỉnh thoảng
c)
Thường xuyên
d)
Thường thường
56.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Go
(a)
57.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Do
(a)
58.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Run
(a)
59.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Buy
(a)
60.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Sing
(a)
61.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Sleep
(a)
62.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Eat
(a)
63.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: See
(a)
64.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Drink
(a)
65.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Have
(a)
66.
Chia động từ sau ở thì quá khứ: Be
(a)
67.
a)
The funfair
b)
Picnic
c)
Party
68.
Cô ấy đã đến trường vào Chủ Nhật trước.
(a)
69.
Anh ấy đã đi bơi vào tuần trước.
(a)
70.
What does your father do (a) his free time?
71.
I came back my hometown (a) coach.
Reset
