Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocab - Flyers Red
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
bữa ăn trưa
(a)
2.
tin tức
(a)
3.
sân khấu
(a)
4.
màu sơn
(a)
5.
buổi trưa
(a)
6.
(a)
7.
(a)
8.
(a)
9.
(a)
10.
(a)
11.
bữa ăn nhẹ
(a)
12.
đồng phục
(a)
13.
tuyệt vời
(a)
14.
(a)
15.
(a)
16.
môn lịch sử
(a)
17.
nha sĩ
(a)
18.
cuộc họp
(a)
19.
đi theo
(a)
20.
nước đá
(a)
21.
môn bóng rổ
(a)
22.
nổi tiếng
(a)
23.
khu cắm trại
(a)
24.
cây cầu
(a)
25.
nhiều sọc
(a)
26.
mì ống, nui
(a)
27.
cây cờ
(a)
28.
buổi dã ngoại
(a)
29.
đường để ăn
(a)
30.
trái ô liu
(a)
31.
khỏe mạnh
(a)
32.
nón bảo hiểm
(a)
33.
trạm cứu hỏa
(a)
34.
áo khoác dài
(a)
35.
sữa
(a)
36.
mùa đông
(a)
37.
lễ hội
(a)
38.
mật ong
(a)
39.
vòng cổ
(a)
40.
giai điệu
(a)
41.
ba lô
(a)
42.
ngon đồi
(a)
43.
con chim cánh cụt
(a)
44.
môn khoa học
(a)
45.
đại dương
(a)
46.
con thỏ
(a)
47.
mùa hè
(a)
48.
cái hồ
(a)
49.
vàng
(a)
50.
mắt kính mát
(a)
Reset
