wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 1 + bài 2

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

a)

한국

b)

베트남

c)

필리핀

d)

태국

2.

a)

의사

b)

운전기사

c)

관광 안내원

d)

주부

3.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Tôi là học sinh"

(a)  

4.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

" Anh Nam là nhân viên văn phòng."

(a)  

5.
a)

식당

b)

병원

c)

학교

d)

백화점

6.

a)

도서관

b)

은행

c)

우체국

d)

약국

7.

a)

체육관

b)

운동장

c)

교실

d)

강당

8.

a)

여기는 식당입니다.

b)

저기는 식당입니다.

c)

거기는 식당입니다.

9.

A: 저기는 백화점입니까?

B: 아니요, (a)  

10.

a)

네, 있습니다.

b)

아니요, 시계가 아닙니다.

11.

a)

네, 창문이 있습니다.

b)

아니요, 창문이 아닙니다.

12.

a)

도서관입니다.

b)

이것은 책입니다.

13.

Dịch sang tiếng Hàn:

"Trong trường học có giảng đường"

(a)  

14.

Dịch sang tiếng Hàn:

" Trong phòng học có nhiều học sinh"

(a)  

15.

Dịch sang Tiếng Hàn:

" Đây là bệnh viện. Ở đây có bác sĩ."

(a)