Font size
WorksheetsBài ôn giữa khoá (1~9)
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Điền : ái , ói , ối
l……. xe (to drive a car)
ái
ói
ối
Điền : ái , ói , ối
tr……. bơ
ối
ái
ói
Điền : ài , òi , ồi
cái c…… (whistle)
ài
òi
ồi
Điền : ái , ói , ối
đ……… bụng
ái
ối
ói
Điền : ái , ói , ối
từ ch…... (to refuse)
ái
ói
ối
Đây là cái gì ?
Đây là ……… ……...
cái ly
cái nồi
cái ổ khoá
Đây là con gì ?
Đây là ……… ……...
con dơi
con nai
con cú
Đây là cái gì ?
Đây là ..… ……… …….
lau chùi
cây chổi
máy hút bụi
Đây là trái gì ?
Đây là ..….. …….
trái cà chua
trái đào
trái cam
Điền : ọi , ội , ợi
chờ đ…….. (to wait)
ội
ọi
ợi
Điền : ão , oã , oẽ
ông l……… (old man)
oã
ão
oẽ
Đây là con gì ?
Đây là ……… ……...
con mèo
con heo
con chó
Điền : oạ , oẹ , ẹo
cái th.…… (scar)
ẹo
oẹ
oạ
Điền : oa , oe , eo
bông h……
oa
oe
eo
Điền : ài , ìa , oà
b…… sách (book cover)
ài
ìa
oà
Điền : ãi , ĩa , oã
cái đ……
ĩa
oã
ãi
Điền : ài , ìa , oà
cái th……
ài
ìa
oà
Điền : oà , oè , èo
ngh…… khổ (poor)
oà
oè
èo
Điền : ào, èo , oà
hàng r…… (fence)
oà
èo
ào
Em thích uống _______ mỗi sáng.
trà
muối
sữa
Em có cây viết chì màu __________ lá cây.
đen
xanh
hồng
Em nghỉ hè vào tháng mấy ?
Em nghỉ hè vào .........................
năm Sáu
tháng Sáu
ngày Sáu
Nhiều hoa đẹp nở vào _________.
mùa xuân
mùa hè
mùa thu
mùa đông
Tôi có cái ____________ mới.
vớ
đầm
áo
quần
