wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài ôn giữa khoá (1~9)

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Điền : ái , ói , ối

l……. xe (to drive a car)

a)

ái

b)

ói

c)

ối

2.

Điền : ái , ói , ối

tr……. bơ

a)

ối

b)

ái

c)

ói

3.

Điền : ài , òi , ồi

cái c…… (whistle)

a)

ài

b)

òi

c)

ồi

4.

Điền : ái , ói , ối

đ……… bụng

a)

ái

b)

ối

c)

ói

5.

Điền : ái , ói , ối

từ ch…... (to refuse)

a)

ái

b)

ói

c)

ối

6.

Đây là cái gì ?

Đây là ……… ……...

a)

cái ly

b)

cái nồi

c)

cái ổ khoá

7.

Đây là con gì ?

Đây là ……… ……...

a)

con dơi

b)

con nai

c)

con cú

8.

Đây là cái gì ?

Đây là ..… ……… …….

a)

lau chùi

b)

cây chổi

c)

máy hút bụi

9.

Đây là trái gì ?

Đây là ..….. …….

a)

trái cà chua

b)

trái đào

c)

trái cam

10.

Điền : ọi , ội , ợi

chờ đ…….. (to wait)

a)

ội

b)

ọi

c)

ợi

11.

Điền : ão , oã , oẽ

ông l……… (old man)

a)

b)

ão

c)

oẽ

12.

Đây là con gì ?

Đây là ……… ……...

a)

con mèo

b)

con heo

c)

con chó

13.

Điền : oạ , oẹ , ẹo

cái th.…… (scar)

a)

ẹo

b)

oẹ

c)

oạ

14.

Điền : oa , oe , eo

bông h……

a)

oa

b)

oe

c)

eo

15.

Điền : ài , ìa , oà

b…… sách (book cover)

a)

ài

b)

ìa

c)

16.

Điền : ãi , ĩa , oã

cái đ……

a)

ĩa

b)

c)

ãi

17.

Điền : ài , ìa , oà

cái th……

a)

ài

b)

ìa

c)

18.

Điền : oà , oè , èo

ngh…… khổ (poor)

a)

b)

c)

èo

19.

Điền : ào, èo , oà

hàng r…… (fence)

a)

b)

èo

c)

ào

20.

Em thích uống _______ mỗi sáng.

a)

trà

b)

muối

c)

sữa

21.

Em có cây viết chì màu __________ lá cây.

a)

đen

b)

xanh

c)

hồng

22.

Em nghỉ hè vào tháng mấy ?

Em nghỉ hè vào .........................

a)

năm Sáu

b)

tháng Sáu

c)

ngày Sáu

23.

Nhiều hoa đẹp nở vào _________.

a)

mùa xuân

b)

mùa hè

c)

mùa thu

d)

mùa đông

24.

Tôi có cái ____________ mới.

a)

vớ

b)

đầm

c)

áo

d)

quần