Font size
S
M
L
XL
Worksheets11/1 ~ 21
Total questions: 100
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
bố người khác
a)
おとうさん
b)
はは
c)
ちち
d)
クリスマス
2.
たかい
a)
đắt, cao
b)
dễ
c)
khó
d)
lạnh, buốt ( cảm giác)
3.
シャンハイ
a)
Thượng Hải
b)
Núi Phú Sĩ
c)
Lần sau lại đến chơi nhé.
d)
Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi
4.
núi
a)
やま
b)
さくら
c)
あおい
d)
あかい
5.
やきゅう
a)
bóng chày
b)
thể thao thao
c)
đồ uống
d)
món ăn, việc nấu ăn
6.
ああ
a)
a
b)
a-lô
c)
Xin lỗi.
d)
Thật đáng tiếc nhỉ.
7.
vợ người khác
a)
おくさん
b)
おっと/しゅじん
c)
ごしゅじん
d)
やくそく
8.
たな
a)
giá sách
b)
giường
c)
bàn
d)
tủ lạnh
9.
vật, đồ vật
a)
もの
b)
き
c)
ねこ
d)
いぬ
10.
[かいしゃを~] やすみます
a)
nghỉ [làm việc]
b)
mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
c)
ở [Nhật]
d)
có [con]
11.
おねえさん
a)
chị gái (người khác)
b)
chị gái
c)
anh trai ( người khác)
d)
anh trai
12.
một người
a)
ひとり
b)
いくつ
c)
とお
d)
ここのつ
13.
tất cả
a)
みんな
b)
ぜんぶで
c)
~ぐらい
d)
~ねん
14.
パーティー
a)
tiệc (~をします:tổ chức tiệc)
b)
thế giới
c)
biển, đại dương
d)
sân bay
15.
mùa đông
a)
ふゆ
b)
あき
c)
なつ
d)
はる
16.
さんぽします
a)
đi dạo [ở công viên]
b)
ăn cơm
c)
mua hàng
d)
kết hôn
17.
vất vả, khó khăn, khổ
a)
たいへん
b)
さんぽします
c)
しょくじします
d)
かいものします
18.
よびます
a)
gọi
b)
giúp
c)
lấy
d)
mang, cầm
19.
cho xem, trình
a)
みせます
b)
はなします
c)
よびます
d)
てつだいます
20.
せいひん
a)
sản phẩm
b)
quần áo
c)
bảng giờ tàu chạy
d)
ca-ta-lô
21.
gia đình (dùng cho người khác)
a)
ごかぞく
b)
おもいだします
c)
とくに
d)
どくしん
22.
りゅうがくせい
a)
du học sinh
b)
đền thờ
c)
chùa
d)
màu xanh lá cây
23.
miệng
a)
くち
b)
みみ
c)
め
d)
かお
24.
[くすりを~]のみます
a)
uống [thuốc]
b)
đi công tác
c)
làm thêm, làm quá giờ
d)
lo lắng
25.
đi công tác
a)
しゅっちょうします
b)
ざんぎょうします
c)
しんぱいします
d)
もってきます
26.
メートル
a)
― mét
b)
đàn Piano
c)
thăm quan với mục đích học tập
d)
đặt chỗ, đặt trước
27.
ngựa
a)
うま
b)
どうぶつ
c)
しゃちょう
d)
ぶちょう
28.
dọn vệ sinh
a)
そうじします
b)
[ホテルに~]とまります
c)
[やまに~]のぼります
d)
せんたくします
29.
ううん
a)
không
b)
ừ
c)
anh~, cậu~
d)
cậu, bạn
30.
nhưng
a)
~けど
b)
このあいだ
c)
どっち
d)
あっち
31.
đủ
a)
たります
b)
いいます
c)
おもいます
d)
かちます
32.
どなた
a)
vị nào, là cách nói lịch sự của だれ
b)
ai
c)
bệnh viện
d)
đại học, trường đại học
33.
đại học, trường đại học
a)
だいがく
b)
けんきゅうしゃ
c)
いしゃ
d)
ぎんこういん
34.
めいし
a)
danh thiếp
b)
sổ tay
c)
vở
d)
báo
35.
~ đó
a)
その~
b)
この~
c)
あれ
d)
それ
36.
xin chân thành cảm ơn
a)
どうも ありがとう ございます
b)
どうも
c)
あのう
d)
そうですか
37.
なんがい
a)
tầng mấy
b)
tầng thứ -
c)
tầng hầm, dưới mặt đất
d)
quầy bán
38.
đất nước (của anh/chị)
a)
[お]くに
b)
エスカレーター
c)
エレベーター
d)
かいだん
39.
いま
a)
bây giờ
b)
tối nay
c)
sáng nay
d)
ngày kia
40.
そちら
a)
phía ông/ phía bà
b)
~ và
c)
~ đến
d)
~ từ
41.
hôm qua
a)
きのう
b)
おととい
c)
ばん(よる)
d)
ひる
42.
えき
a)
ga, nhà ga
b)
siêu thị
c)
trường học
d)
về
43.
じゅうよっか
a)
ngày 14, 14 ngày
b)
ngày mồng 10, 10 ngày
c)
ngày mồng 9, 9 ngày
d)
ngày mồng 8, 8 ngày
44.
tuần sau
a)
らいしゅう
b)
こんしゅう
c)
せんしゅう
d)
ひとりで
45.
ききます
a)
nghe
b)
xem, nhìn, trông
c)
hút [thuốc lá]
d)
uống
46.
[お]はなみ
a)
việc ngắm hoa anh đào
b)
bóng đá
c)
quần vợt
d)
bài tập về nhà
47.
trà (nói chung)
a)
おちゃ
b)
みず
c)
くだもの
d)
やさい
48.
かします
a)
cho mượn, cho vay
b)
nhận
c)
cho, tặng
d)
gửi
49.
[~は]いかがですか。
a)
Anh dùng [~] có được không?
b)
Xin phép tôi vào.
c)
Mời anh vào.
d)
Rất hoan nghênh anh đã đến chơi.
50.
mẹ người khác
a)
おかあさん
b)
おとうさん
c)
はは
d)
ちち
51.
やすい
a)
rẻ
b)
đắt, cao
c)
dễ
d)
khó
52.
しちにんのさむらい
a)
“bảy chàng võ sĩ Samurai”
b)
Thượng Hải
c)
Núi Phú Sĩ
d)
Lần sau lại đến chơi nhé.
53.
thị trấn, thị xã, thành phố
a)
まち
b)
やま
c)
さくら
d)
あおい
54.
ダンス
a)
nhảy, khiêu
b)
bóng chày
c)
thể thao thao
d)
đồ uống
55.
いっしょにいかがですか。
a)
Anh/chị cùng ~ không?
b)
a
c)
a-lô
d)
Xin lỗi.
56.
vợ mình
a)
つま/かない
b)
おくさん
c)
おっと/しゅじん
d)
ごしゅじん
57.
ドア
a)
cửa
b)
giá sách
c)
giường
d)
bàn
58.
Pin
a)
でんち
b)
もの
c)
き
d)
ねこ
59.
ひとつ
a)
một cái
b)
nghỉ [làm việc]
c)
mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
d)
ở [Nhật]
60.
おとうと
a)
em trai
b)
chị gái (người khác)
c)
chị gái
d)
anh trai ( người khác)
61.
hai người
a)
ふたり
b)
ひとり
c)
いくつ
d)
とお
62.
chỉ ~
a)
~だけ
b)
みんな
c)
ぜんぶで
d)
~ぐらい
63.
おまつり
a)
lễ hội
b)
tiệc (~をします:tổ chức tiệc)
c)
thế giới
d)
biển, đại dương
64.
thời tiết
a)
てんき
b)
ふゆ
c)
あき
d)
なつ
65.
たいへん
a)
vất vả, khó khăn, khổ
b)
đi dạo [ở công viên]
c)
ăn cơm
d)
mua hàng
66.
muốn có
a)
ほしい
b)
たいへん
c)
さんぽします
d)
しょくじします
67.
はなします
a)
nói, nói chuyện
b)
gọi
c)
giúp
d)
lấy
68.
nói, cho biết
a)
おしえます
b)
みせます
c)
はなします
d)
よびます
69.
ソフト
a)
phần mềm
b)
sản phẩm
c)
quần áo
d)
bảng giờ tàu chạy
70.
thể kính trọng của 「います」
a)
いらっしゃいます
b)
ごかぞく
c)
おもいだします
d)
とくに
71.
~ばん
a)
số ~
b)
du học sinh
c)
đền thờ
d)
chùa
72.
răng
a)
は
b)
くち
c)
みみ
d)
め
73.
[おふろに~]はいります
a)
tắm bồn [vào bồn tắm]
b)
uống [thuốc]
c)
đi công tác
d)
làm thêm, làm quá giờ
74.
uống [thuốc]
a)
[くすりを~]のみます
b)
しゅっちょうします
c)
ざんぎょうします
d)
しんぱいします
75.
こくさい~
a)
quốc tế
b)
― mét
c)
đàn Piano
d)
thăm quan với mục đích học tập
76.
Hay thật nhỉ.
a)
それはおもしろいですね。
b)
うま
c)
どうぶつ
d)
しゃちょう
77.
giặt
a)
せんたくします
b)
そうじします
c)
[ホテルに~]とまります
d)
[やまに~]のぼります
78.
ことば
a)
từ, tiếng
b)
không
c)
ừ
d)
anh~, cậu~
79.
Nếu anh/chị thích thì
a)
よかったら
b)
~けど
c)
このあいだ
d)
どっち
80.
thắng
a)
かちます
b)
たります
c)
いいます
d)
おもいます
81.
はじめまして。
a)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
b)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
c)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
d)
Rất mong được sự giúp đỡ
82.
vâng, dạ
a)
はい
b)
おいくつ
c)
なんさい
d)
~さい
83.
かさ
a)
ô, dù
b)
đồng hồ
c)
chìa khóa
d)
bút chì bấm
84.
sổ tay
a)
てちょう
b)
ノート
c)
しんぶん
d)
ざっし
85.
どこ
a)
chỗ nào, đâu
b)
chỗ kia, kia
c)
chỗ đó, đó
d)
chỗ này, đây
86.
~でございます
a)
(cách nói lịch sự của 「です」)
b)
Xin lỗi
c)
mười nghìn, vạn
d)
nghìn
87.
thuốc lá
a)
たばこ
b)
ワイン
c)
ネクタイ
d)
くつ
88.
ごご
a)
chiều, sau 12 giờ trưa
b)
sáng, trước 12 giờ trưa
c)
mấy phút
d)
mấy giờ
89.
しけん
a)
thi, kỳ thi
b)
phim, điện ảnh
c)
cuộc họp
d)
ngân hàng
90.
nghỉ trưa
a)
ひるやすみ
b)
やすみ
c)
こんばん
d)
けさ
91.
タクシー
a)
tắc-xi
b)
xe buýt
c)
tàu Shinkansen
d)
tàu điện ngầm
92.
ふつう
a)
tàu thường
b)
sinh nhật
c)
bao giờ, khi nào
d)
ngày mấy, ngày bao nhiêu,
93.
tháng mấy
a)
なんがつ
b)
―がつ
c)
らいねん
d)
ことし
94.
ごはん
a)
cơm, bữa ăn
b)
gặp [bạn]
c)
làm
d)
chụp [ảnh]
95.
ええ
a)
vâng, được
b)
sau đó, tiếp theo
c)
thỉnh thoảng
d)
luôn luôn, lúc nào cũng
96.
phim, điện ảnh
a)
えいが
b)
ビデオ
c)
[お]さけ
d)
ビール
97.
スプーン
a)
thìa
b)
đũa
c)
tay
d)
gọi [điện thoại]
98.
cho, tặng
a)
あげます
b)
おくります
c)
きります
d)
ならいます
99.
Mời anh vào.
a)
どうぞ おあがりください。
b)
いらっしゃい。
c)
ごめんください。
d)
[~、]すてきですね。
100.
くろい
a)
đen
b)
trắng
c)
vui
d)
bận
Reset
