wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập this/ that/ these/ those

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Write.

(a)  

2.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

3.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

4.

Those are

a)

1 vật, ở xa

b)

1 vật, ở gần

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

5.

These are

a)

2 vật trở lên, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở gần

c)

1 vật, ở gần

d)

1 vật, ở xa

6.

That is

a)

1 vật, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

1 vật, ở gần

7.

What's this?

a)

It's a window

b)

It's a door

c)

It's a board

8.

What's this?

a)

It's a bag

b)

It's a pencil

c)

It's a pencil case

9.

Kia là bút chì của tôi

(a)  

10.

Kia là những hộp bút của anh ấy

(a)  

11.

Đây là quyển vở của cô ấy

(a)  

12.

Đây là quyển sách của cô ấy

(a)  

13.

These....my books. That ..... my bike

a)

Are/is

b)

Is/are

c)

Are/am

d)

Am/is

14.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

15.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

16.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

17.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

18.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

19.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

20.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

21.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

22.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

23.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

24.

Sắp xếp:

is/ what/ this/?

a)

Is what this?

b)

What is this?

c)

This is what?

25.

what is that?

a)

That is a pen

b)

That is a ruler

c)

That is a book.