Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 5_ test 3

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

What's the matter with you?

a)

I have an toothache.

b)

I have a toothache.

c)

I have a teethache.

d)

I have a fever.

2.

should/ You/ go/ the doctor./ to

(a)  

3.

Would you like (a)   for breakfast?

4.

What would you like for lunch?

a)

fish

b)

chicken

c)

pork

d)

beef

5.

Would you like (a)   for dinner?

6.

Would you like a pineapple juice?

a)

Yes, I'd like a pineapple juice.

b)

No, I wouldn't like a pineapple juice.

7.

She'd like ______ ice cream for her snack.

a)

some

b)

a

c)

an

8.

there ..... a black spider.

a)

was

b)

were

9.

there .... a pumpkin.

a)

were

b)

was

10.

there.... four windows in the haunted house.

a)

were

b)

was

11.

.....a black cat.

a)

there was

b)

there were

12.

Hàn Quốc

(a)  

13.

Nước Úc

(a)  

14.

lạc đà

(a)  

15.

ngựa vằn

(a)  

16.

thằn lằn, tắc kè

(a)  

17.

mì

(a)  

18.

bánh mì

(a)  

19.

thịt

(a)  

20.

mùa thu

(a)  

21.

mùa hè

(a)  

22.

mùa Đông

(a)  

23.

Sports Day

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Này Độc lập

c)

Ngày hội thể thao

24.

Badminton

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

25.

When will Sports Day be _____ your school?

a)

in

b)

do

c)

at

26.

play / I / playground / often / badminton / in / the

(a)  

27.

will / When / go / mother / shopping? / your

(a)  

28.

the / Will / this / music / weekend? / festival/ be

(a)  

29.

you / are / to / going / Teacher's / on / Day? / What / do

(a)  

30.

What will he _______ there?

a)

does

b)

did

c)

do

31.

________ will you be next Saturday?

a)

Where

b)

When

c)

Who

32.

_________ will you do at Ha Long Bay?

a)

When

b)

Who

c)

What

33.

Viết cụm từ: xe lửa

(a)  

34.

Viết cụm từ: vịnh

(a)  

35.

Viết Tiếng Anh của từ: hòn đảo

(a)  

36.

Viết cụm từ: cố đô

(a)  

37.

Viết cụm từ: bãi biển

(a)  

38.

Viết cụm từ: nhà ga xe lửa

(a)  

39.

Viết cụm từ: sở thú

(a)  

40.

Viết cụm từ: xe máy

(a)  

41.

Viết cụm từ: sân bay

(a)  

42.

Viết Tiếng Anh của từ: câu chuyện, truyện

(a)  

43.

Viết Tiếng Anh của từ: truyện ma

(a)  

44.

Viết Tiếng Anh của từ: chăm chỉ

(a)  

45.

Viết Tiếng Anh của từ: con trăn

(a)  

46.

Viết Tiếng Anh của từ: con công

(a)  

47.

Viết Tiếng Anh của từ: con cá sấu

(a)  

48.

Viết Tiếng Anh của từ: khỉ đột

(a)  

49.

Viết Tiếng Anh của từ: con gấu trúc

(a)  

50.

Viết Tiếng Anh của từ: sư tử

(a)  

51.

Viết Tiếng Anh của từ: con khỉ

(a)  

52.

Viết Tiếng Anh của từ: vui nhộn

(a)  

53.

Viết Tiếng Anh của từ: thức dậy

(a)  

54.

Viết Tiếng Anh của từ: đi ngủ

(a)  

55.

Viết Tiếng Anh của từ: đánh răng

(a)  

56.

Viết Tiếng Anh của từ: bơi

(a)  

57.

Viết Tiếng Anh của từ: câu cá

(a)  

58.

Viết Tiếng Anh của từ: nấu ăn

(a)  

59.

Viết Tiếng Anh của từ: trung tâm thể thao

(a)  

60.

Viết Tiếng Anh của từ: quê nhà

(a)  

61.

Viết Tiếng Anh của từ: làng

(a)  

62.

Viết Tiếng Anh của từ: vùng nông thôn

(a)  

63.

Viết Tiếng Anh của từ: căn hộ

(a)  

64.

Viết Tiếng Anh của từ: hiện đại

(a)  

65.

Viết Tiếng Anh của từ: ngủ

(a)  

66.

Viết Tiếng Anh của từ: thức dậy

(a)  

67.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: see

(a)  

68.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: sit

(a)  

69.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: stand

(a)  

70.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: cut

(a)  

71.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: forget

(a)  

72.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: pay

(a)  

73.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: do

(a)  

74.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: build

(a)  

75.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: mean

(a)  

76.

Viết động từ dạng quá khứ của từ: cost

(a)  

77.

Viết Tiếng Anh của từ: giờ giải lao

(a)  

78.

Viết Tiếng Anh của từ: trg tiểu học

(a)  

79.

sm_rt

(a)  

80.

Just a (a)