Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới

Total questions: 88

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

món âu



(a)  

2.

món trung

(a)  

3.

món ăn nhẹ



(a)  

4.

món ăn làm từ bột mỳ

(a)  

5.

canh xướng bò



(a)  

6.

canh kimchi

(a)  

7.

thịt bò kho

(a)  

8.

sườn ram

(a)  

9.

cá cơm xào

(a)  

10.

canh sườn

(a)  

11.

canh tương

(a)  

12.

món om đậu phụ

(a)  

13.

cá chân vảy hấp

(a)  

14.

mực xào

(a)  

15.

gà tần sâm

(a)  

16.

canh đậu hũ non

(a)  

17.

cá kho

(a)  

18.

trứng bác

(a)  

19.

cơm rang

(a)  

20.

thái

(a)  

21.

băm nhỏ

(a)  

22.

trộn

(a)  

23.

ngâm

(a)  

24.

ướp muối

(a)  

25.

nướng

(a)  

26.

rang

(a)  

27.

hấp

(a)  

28.

đun

(a)  

29.

luộc

(a)  

30.

rim

(a)  

31.

cuốn

(a)  

32.

rán

(a)  

33.

chiên

(a)  

34.

nhúng , ngâm

(a)  

35.

ngon

(a)  

36.

nếm thử

(a)  

37.

hợp khẩu vị

(a)  

38.

nêm gia vị

(a)  

39.

nếm độ mặn nhạt

(a)  

40.

vừa miệng

(a)  

41.

nước canh

(a)  

42.

nấu cơm

(a)  

43.

thịt bò

(a)  

44.

con mực

(a)  

45.

chảo

(a)  

46.

thịt ức

(a)  

47.

calo

(a)  

48.

ăn kiêng

(a)  

49.

miến trộn

(a)  

50.

miến

(a)  

51.

máy tính

(a)  

52.

khoai tây

(a)  

53.

dầu bắn lên

(a)  

54.

bị bỏng

(a)  

55.

pha cà phê

(a)  

56.

hành tây

(a)  

57.

chả cá

(a)  

58.

tương ớt

(a)  

59.

gia vị

(a)  

60.

bí ngòi xanh chiên

(a)  

61.

bí ngòi xanh

(a)  

62.

bột mỷ

(a)  

63.

hành lá

(a)  

64.

gọt hoa quả

(a)  

65.

nước sôi

(a)  

66.

chín

(a)  

67.

nước dùng

(a)  

68.

tôm

(a)  

69.

sốt đậu phộng

(a)  

70.

bột gạo tẻ

(a)  

71.

giá đỗ xanh

(a)  

72.

nước chấm

(a)  

73.

đường

(a)  

74.

nhào bột

(a)  

75.

làm chín

(a)  

76.

gấp thành một nửa

(a)  

77.

hơi

(a)  

78.

giòn

(a)  

79.

thanh đạm

(a)  

80.

bánh đa nem

(a)  

81.

gói , bọc

(a)  

82.

màn thầu

(a)  

83.

chuyên gia

(a)  

84.

mọi người trên toàn thế giới

(a)  

85.

tiêu biểu

(a)  

86.

cải thảo

(a)  

87.

dầu mè

(a)  

88.

đậu phụ

(a)