wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toán: Phép cộng trong phạm vi 4, 5

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

.........èo đói

a)

ng

b)

ngh

c)

gh

d)

g

2.

........ải chiếu

a)

tr

b)

ch

3.

ng............ mai

a)

ài

b)

ái

c)

ày

d)

ảy

4.

..........ậu men

a)

tr

b)

ch

5.

..........ấy khen

a)

d

b)

r

c)

gi

6.

.........en kẽ

a)

x

b)

s

7.

số b............

a)

ồn

b)

ốn

c)

ổn

8.
a)

Đúng

b)

Sai

9.

Chọn phép tính đúng

a)

4 + 1 = 5

b)

2 + 3 = 6

c)

1 + 4 = 6

d)

6 + 1 = 3

10.
a)

>

b)

<

c)

=

11.



(a)  

12.

Có mấy hình vuông ?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

7

13.

Số?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

14.

Hình trên có bao nhiêu hình tam giác?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

2, 4, ....., 8

a)

5

b)

6

c)

7

16.

6 > .... > 3

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Chọn từ đúng:

a)

xem hội

b)

thổi còi

c)

mời gọi

d)

bơi lội

18.

Chọn từ đúng:

a)

tem thư

b)

têm thư

c)

tủm tỉm

d)

nếm thử

19.

Số nào bé nhất trong các số sau:

a)

5

b)

2

c)

7

d)

9

20.

Số nào lớn nhất trong các số sau?

a)

5

b)

6

c)

9

d)

3

21.
a)

5

b)

4

c)

6

d)

1

22.
a)

5

b)

6

c)

3

d)

2

23.
a)

5

b)

6

c)

4

d)

1

24.
a)

2

b)

3

c)

4

d)

6

25.
a)

5

b)

6

c)

3

d)

2

26.

Điền số thích hợp?

....... + 4 = 5

a)

3

b)

1

c)

0

d)

5

27.

2 + 3 = ............

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

28.

2 + 1 + 1 =

a)

4

b)

3

c)

5

29.

Chọn các phép tính có kết quả = 5

a)

1 + 4

b)

3 + 1

c)

2 + 3

30.

... + ... = ...

a)

2 + 4 = 4

b)

2 + 2 = 4

c)

4 + 2 = 6

31.

5 = ...+ ...

a)

1 + 3

b)

3 + 2

c)

4 + 1

d)

5 + 0

e)

2 + 2