WorksheetsReview từ vựng 1
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Từ nào đồng nghĩa với từ
"A job opening"
Vacancy
Vacation
Vocation
vocabulary
Chọn hình ảnh phù hợp với từ
"Kitchen appliance"
Application form
Đơn ly hôn
Đơn ứng tuyển
Đơn xin nghỉ việc
Cô đơn
Chọn NHỮNG đáp án phù hợp với từ
"Apply for_____"
a position
a cake
a job
a loan
Chọn NHỮNG đáp án phù hợp với từ
"Meet_____"
Vehicle
Requirements
Deadline
demand
Schedule a meeting
Lùi lịch họp
Tham gia một cuộc họp
Hủy một cuộc họp
Lên lịch một cuộc họp
Từ nào đồng nghĩa với từ
"Applicant"
Candidate
Employee
Attendee
Committee
Highly recommend a book
Bán một cuốn sách
Đề cử, tiến cử 1 cuốn sách
Viết 1 cuốn sách
Chỉ trích một cuốn sách
Interview
Cuộc phỏng vấn
Người phỏng vấn
Phỏng đoán
Mô phỏng
Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ
"hire (n): người mới được thuê"
owe
hive
rent
Recruit
Reference letter
Thư xin việc
Thư tiến cử
Thư tay
Thư viện
_____session: khóa đào tạo.
question and answer
Training
Opening
lengthy
Chọn NHỮNG từ phù hợp điền vào chỗ trống.
_____a position
Apply for
Fill
Advance
Conduct
Achievement
Sự tham khảo
Tài liệu lưu trữ
Thành tích, thành tựu.
Thànhkhẩn
Chọn NHỮNG từ phù hợp điền vào chỗ trống.
_____ customers: Khách hàng tiềm năng, triển vọng.
Prospective
Eligible
familiar
Potential
Từ "Salary" đồng nghĩa với những từ nào?
Qualification
Pay
Wage
Condition
Occupation
Mối quan hệ
Nghề nghiệp
Thu nhập
Địa vị
Consultant
Người vận chuyển
Người tư vấn, cố vấn.
Nhân viên đồ họa
Người bán hàng rong
A restaurant that specializes ____seafood: Nhà hàng chuyên về đồ hải sản.
on
in
for
of
A job opening
Một vị trí đang tuyển dụng.
Khai trương một cửa hàng
Mở cửa
Cởi mở
