WorksheetsG9_U4: Life in the past
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
act out (v)
/ækt aʊt/
đóng vai, diễn
trực diện, mặt đối mặt
loa
hình vòm
arctic (adj)
/ˈɑːktɪk/
chân đất
(thuộc về) Bắc cực
ăn ngoài
loa
bare-footed (adj)
/beə(r)-fʊtɪd/
xe chó kéo
hình vòm
chân đất
thất học
behave (v) (+oneself)
/bɪˈheɪv/
truyền lại, kể lại
đăng tải
lều tuyết
ngoan, biết cư xử
dogsled (n)
/ˈdɒɡsled/
xe chó kéo
phương tiện, thiết bị
dịp
đồ ăn vặt
domed (adj)
/dəʊmd/
hình vòm
sự kiện
lều tuyết
đóng vai, diễn
downtown (adv)
/ˌdaʊnˈtaʊn/
vào trung tâm thành phố
trực diện, mặt đối mặt
ngoan, biết cư xử
giải trí
eat out (v)
/iːt aʊt/
chân đất
ăn ngoài
sự kiện
phương tiện, thiết bị
entertain (v)
/ˌentəˈteɪn/
trực diện, mặt đối mặt
phương tiện, thiết bị
vào trung tâm thành phố
giải trí
event (n)
/ɪˈvent/
sự kiện
giải trí
thất học
đăng tải
face to face (adv)
/feɪs tʊ feɪs/
trực diện, mặt đối mặt
hình vòm
phương tiện, thiết bị
đồ ăn vặt
facility (n)
/fəˈsɪləti/
cư xử
trực diện, mặt đối mặt
phương tiện, thiết bị
giải trí
igloo (n)
/ˈɪɡluː/
(thuộc về) Bắc cực
loa
lều tuyết
xe chó kéo
illiterate (adj)
/ɪˈlɪtərət/
truyền lại, kể lại
phương tiện, thiết bị
thất học
ăn ngoài
loudspeaker (n)
/ˌlaʊdˈspiːkə(r)/
loa
giải trí
trực diện, mặt đối mặt
sự kiện
occasion (n)
/əˈkeɪʒn/
dịp
truyền lại, kể lại
hình vòm
ngoan, biết cư xử
pass on (ph.v)
/pɑːs ɒn/
đóng vai, diễn
(thuộc về) Bắc cực
truyền lại, kể lại
vào trung tâm thành phố
post (v)
/pəʊst/
lều tuyết
đăng tải
hình vòm
giải trí
snack (n)
/snæk/
ngoan, biết cư xử
ăn ngoài
đóng vai, diễn
đồ ăn vặt
street vendor (n)
/striːt ˈvendə(r)/
phương tiện, thiết bị
trực diện, mặt đối mặt
người bán hàng rong
nghiêm khắc
strict (adj)
/strɪkt/
thất học
đồ ăn vặt
nghiêm khắc
vào trung tâm thành phố
treat (v)
/triːt/
cư xử
loa
đăng tải
dịp
