Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G9_U4: Life in the past

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

act out (v)

/ækt aʊt/

a)

đóng vai, diễn

b)

trực diện, mặt đối mặt

c)

loa

d)

hình vòm

2.

arctic (adj)

/ˈɑːktɪk/

a)

chân đất

b)

(thuộc về) Bắc cực

c)

ăn ngoài

d)

loa

3.

bare-footed (adj)

/beə(r)-fʊtɪd/

a)

xe chó kéo

b)

hình vòm

c)

chân đất

d)

thất học

4.

behave (v) (+oneself)

/bɪˈheɪv/

a)

truyền lại, kể lại

b)

đăng tải

c)

lều tuyết

d)

ngoan, biết cư xử

5.

dogsled (n)

/ˈdɒɡsled/

a)

xe chó kéo

b)

phương tiện, thiết bị

c)

dịp

d)

đồ ăn vặt

6.

domed (adj)

/dəʊmd/

a)

hình vòm

b)

sự kiện

c)

lều tuyết

d)

đóng vai, diễn

7.

downtown (adv)

/ˌdaʊnˈtaʊn/

a)

vào trung tâm thành phố

b)

trực diện, mặt đối mặt

c)

ngoan, biết cư xử

d)

giải trí

8.

eat out (v)

/iːt aʊt/

a)

chân đất

b)

ăn ngoài

c)

sự kiện

d)

phương tiện, thiết bị

9.

entertain (v)

/ˌentəˈteɪn/

a)

trực diện, mặt đối mặt

b)

phương tiện, thiết bị

c)

vào trung tâm thành phố

d)

giải trí

10.

event (n)

/ɪˈvent/

a)

sự kiện

b)

giải trí

c)

thất học

d)

đăng tải

11.

face to face (adv)

/feɪs tʊ feɪs/

a)

trực diện, mặt đối mặt

b)

hình vòm

c)

phương tiện, thiết bị

d)

đồ ăn vặt

12.

facility (n)

/fəˈsɪləti/

a)

cư xử

b)

trực diện, mặt đối mặt

c)

phương tiện, thiết bị

d)

giải trí

13.

igloo (n)

/ˈɪɡluː/

a)

(thuộc về) Bắc cực

b)

loa

c)

lều tuyết

d)

xe chó kéo

14.

illiterate (adj)

/ɪˈlɪtərət/

a)

truyền lại, kể lại

b)

phương tiện, thiết bị

c)

thất học

d)

ăn ngoài

15.

loudspeaker (n)

/ˌlaʊdˈspiːkə(r)/

a)

loa

b)

giải trí

c)

trực diện, mặt đối mặt

d)

sự kiện

16.

occasion (n)

/əˈkeɪʒn/

a)

dịp

b)

truyền lại, kể lại

c)

hình vòm

d)

ngoan, biết cư xử

17.

pass on (ph.v)

/pɑːs ɒn/

a)

đóng vai, diễn

b)

(thuộc về) Bắc cực

c)

truyền lại, kể lại

d)

vào trung tâm thành phố

18.

post (v)

/pəʊst/

a)

lều tuyết

b)

đăng tải

c)

hình vòm

d)

giải trí

19.

snack (n)

/snæk/

a)

ngoan, biết cư xử

b)

ăn ngoài

c)

đóng vai, diễn

d)

đồ ăn vặt

20.

street vendor (n)

/striːt ˈvendə(r)/

a)

phương tiện, thiết bị

b)

trực diện, mặt đối mặt

c)

người bán hàng rong

d)

nghiêm khắc

21.

strict (adj)

/strɪkt/

a)

thất học

b)

đồ ăn vặt

c)

nghiêm khắc

d)

vào trung tâm thành phố

22.

treat (v)

/triːt/

a)

cư xử

b)

loa

c)

đăng tải

d)

dịp