wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

go ______ a trip

a)

in

b)

for

c)

on

d)

of

2.

chọn các từ chỉ các môn học (chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

Vietnamese

b)

badminton

c)

math

d)

IT

e)

hiphop

3.

beneficent

a)

có ích, có lợi

b)

hiện đại

c)

hay làm việc thiện, nhân từ

4.

beside

a)

bên cạnh

b)

ngoài ra

c)

tuy nhiên

5.

lie

quá khứ là lied

quá khứ phân từ là lied

nghĩa là ?

a)

để, đặt cái gì

b)

nằm xuống

c)

nói dối

6.

successive

a)

xuất sắc

b)

thành công

c)

liên tiếp kế tiếp

d)

hoàn thành

7.

Hardly

a)

sự gian khổ

b)

cứng rắn

c)

nghiêm khắc

d)

hầu như không

8.

sociable

a)

hoà đồng, dễ gần gũi

b)

thuộc xã hội

c)

nhạy cảm

d)

tinh tế

9.

terrific

a)

khủng khiếp, tồi tệ

b)

đáng sợ

c)

tuyệt vời

10.

indifferent + ... : thờ ơ

a)

in

b)

from

c)

to

d)

for