wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary unit 7 English 10 CVA

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

phương tiện thông tin đại chúng

(a)  

2.

kênh truyền hình

(a)  

3.

phim hoạt hình

(a)  

4.

phim truyền hình dài tập

(a)  

5.

hài kịch

(a)  

6.

kịch sân khấu, phim truyền hình

(a)  

7.

nhạc dân ca

(a)  

8.

tin tức

(a)  

9.

dự báo thời tiết

(a)  

10.

phim tài liệu

(a)  

11.

vở kịch

(a)  

12.

dự định làm gì

(a)  

13.

nét đặc trưng riêng biệt

(a)  

14.

có điểm gì chung

(a)  

15.

bằng miệng, lời (through mouth)

(a)  

16.

bằng tai (through ears)

(a)  

17.

bằng mắt (through eyes)

(a)  

18.

He (watch) (a)   this film several times.

19.

They (work) (a)   for this company for 2 years.

20.

This room (not/ clean) (a)   yet.