wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sức khỏe và dinh dưỡng

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Chất đạm được cấu tạo nên từ các đơn phân nào?

a)

Acid béo

b)

Amino Acid

c)

Glucose

d)

Ajinomoto

2.

Chỉ số năng lượng của chất đạm, tinh bột và chất béo (tính theo kcal) lần lượt là

a)

9, 9, 4

b)

9, 4, 9

c)

4, 4, 9

d)

9, 9, 9

3.

Cơ bắp được tạo nên từ đâu?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Vitamin

4.

Đâu không phải là đặc điểm của vận động viên bơi lội?

a)

Đôi chân dài

b)

Cơ tay sau khỏe mạnh

c)

Cơ liên sườn to và rộng (lưng chữ V)

d)

Dung tích phổi lớn

5.

Chất nào giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Chất đạm

b)

Chất béo

c)

Chất xơ

d)

Vitamin

6.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể hấp thụ canxi?

a)

Vitamin D

b)

Chất đạm

c)

Chất xơ

d)

Vitamin B12

7.

Sự phát triển cơ bắp xảy ra khi?

a)

Tốc độ tổng hợp Protein cơ bắp lớn hơn tốc độ phân hủy Protein cơ bản

b)

Lượng năng lượng nạp vào nhiều hơn lượng năng lượng bạn cần

c)

Tập luyện thể thao với cường độ cao

d)

Cơ bắp bị tổn thương

8.

Các loại lương thực( Lúa, ngô, khoai, sắn...) là nguồn thực phẩm chưa nhiều nhóm chất nào?

a)

Chất đạm

b)

Tinh bột

c)

Chất béo

d)

Vitamin

9.

Tinh bột (chất bột đường) được tạo nên từ các thành phần nhỏ hơn được gọi là?

a)

Amino acid

b)

Glucose

c)

Acid béo

d)

Glycerol

10.

Chất nào có vai trò quan trọng với sức khỏe đôi mắt?

a)

Canxi

b)

Sắt

c)

Vitamin A

d)

Kẽm

11.

Chỉ số BMI của người bình thường theo WHO là?

a)

< 18.5

b)

18.5 -> 24.9

c)

25 -> 28.9

d)

29 -> 34

12.

Chất béo (Lipid) cần thiết cho cơ thể của chúng ta như thế nào?

a)

Là nguyên liệu xây dựng tế bào cơ thể, các cơ, xương, răng

b)

Nguyên liệu tạo dịch tế bào, các hormon điều hòa cơ thể

c)

Thành phần chính của màng tế bào, nhất là các tế bào thần kinh

d)

Cung cấp năng lượng và giúp hấp thụ các vitamin A, D, E,K.

13.

Con người cần cung cấp bao nhiêu loại vitamin và khoáng chất cho cơ thể ?

a)

10 loại vitamin và 10 loại khoáng chất

b)

Trên 20 loại vitamin và trên 20 loại khoáng chất

c)

Trên 20 loại vitamin và 10 loại khoáng chất

d)

10 loại vitamin và trên 20 loại khoáng chất

14.

Để không bị táo bón, chúng ta cần ăn nhiều:

a)

Chất xơ

b)

Chất đạm

c)

Chất bột đường

d)

Chất vitamin

15.

Thịt, cá, tôm, cua rất giàu chất:

a)

A. Chất béo

b)

B. Chất bột đường

c)

C. Vitamin

d)

D. Chất đạm

16.

Thiếu i-ốt gây bệnh gì?

a)

Bệnh khô mắt, mắt bị mờ

b)

Bệnh còi xương

c)

Bệnh bướu cổ

d)

Bệnh suy dinh dưỡng

17.

Bị chảy máu chân răng, chảy máu cam là biểu hiện của cơ thể thiếu chất gì?

a)

chất đạm

b)

vi-ta-min C

c)

I-ốt

d)

vi-ta-min D

18.

Để tăng cường sức đề kháng và chống đỡ bệnh tật chúng ta thường sử dụng nhóm chất dinh dưỡng nào?

a)

Chất đạm

b)

Chất đường bột, chất béo

c)

Chất xơ, sinh tố (vitamin)

d)

Chất khoáng, nước

19.

Thực phẩm có nguồn năng lượng cao do chứa nhiều tinh bột và vitamin nhóm B thuộc nhóm nào?

a)

Ngũ cốc và chế phẩm

b)

Đường và đồ ngọt

c)

Thịt, cá, trứng, đậu

d)

Rau, củ, quả

20.

Để phòng chống dịch bệnh Covid 19, Bộ Y tế khuyến cáo người dân thực thiện nhưng nguyên tắc nào sau đây

a)

Khẩu trang

b)

Khoảng cách

c)

Khử khuẩn

d)

Khai báo Y tế

e)

Không tụ tâm đông người