NEW
Font size
WorksheetsBài 1. EJC 5
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
私
Tôi
Bạn
Người kia
Vị kia
あの人
Tôi
Bạn
Người kia
học sinh
~さん
Ông,bà,anh,chị,bạn,
Người này
....bé,bạn(gọi thân mật)
Người kia
~ちゃん
Học sinh
vị kia
....bé,bạn(gọi thân mật-dành cho bé gái )
Bạn
~人
.....người (nước nào )
....bé,bạn(gọi thân mật)
Học sinh
vị kia
先生
Vị kia
....bé,bạn(gọi thân mật)
Cô giáo ,thầy giáo
Học sinh
学生
Giáo viên
Học sinh
Cô giáo ,thầy giáo
Vị kia
会社員
Giáo viên
Người kia
Nhân viên công ty
Cô giáo ,thầy giáo
社員
Nhân viên
Giáo viên
Nhân viên ngân
Cô giáo ,thầy giáo
銀行員
Nhân viên công chức
Nhân viên ngân hàng
Vị kia
Nhân viên
医者
Nhân viên công
Người kia
Nhân viên ngân hàng
Bác sĩ
研究者
Người kia
Nhà nghiên cứu
Tôi
Nhân viên ngân hàng
大学
Nhân viên công chức
Nhân viên ngân hàng
Đại học
Tôi
病院
Nhà nghiên cứu
Bệnh viện
Ông ,bà
Đại học
どなた
Ngài nào ,vị nào
Tôi
Vị kia
Ai,người nào
~才/~歳
Bệnh viện
Đại học
Tuổi
Ông ,bà
~何才/~何歳
Giáo viên
Tuổi
Bao nhiêu tuổi
Nhân viên
おいくつ
Ngày nào
Bao nhiêu tuổi
Tuổi
Bao nhiêu tuổi (lịch sự)
はい
Vâng
Bao nhiêu tuổi (lịch sự)
Người kia
Tuổi
いいえ
Người kia
Bệnh viện
Không
Vâng
初めまして
Học sinh
Vâng
Không
Rất hân hạnh được làm quen
~から来ました
Rất hân hạnh được gặp
Bao nhiêu tuổi
Bệnh viện
Tôi đến từ
どうぞよろしくおねがいします
Bao nhiêu tuổi
Rất mong được sự giúp đỡ
Người kia
Rất hân hạnh được gặp
失礼します
Rất hân hạnh được gặp
Không
Tôi xin phép ,xin thất lễ
Rất mong được sự giúp đỡ
こちらは~さんです
Nghiên cứu sinh
Đây là anh/ chị....
Trường học
Tên anh chị là
アメリカ
Nước Mỹ
Không .
Bệnh viện
Đây là anh chị...
イギリス
Đây là anh chị...
Nước Anh
Nước Mỹ
Tôi
インド
Vâng
Nước Anh
Ấn Độ
Nước Mỹ
インドネシア
Ấn Độ
Indonesia
Nước Mỹ
Nước Anh
韓国
Nước Mỹ
Hàn Quốc
Nước Anh
Ấn Độ
タイ
nước Anh
Indonesia
Thái Lan
Nước Mỹ
中国
Trung Quốc
Nước Anh
Nước Mỹ
Hàn Quốc
ドイツ
Nước Mỹ
Nước Đức
Thái Lan
Nước Anh
日本
Nhật Bản
Thái Lan
Trung Quốc
Ấn Độ
ブラジル
Nước Anh
Brazin
Nước Mỹ
Hàn Quốc
AKC
Nước Anh
Công ty AKC
NƯớc Mỹ
Thái Lan
さくらだいがく
Hàn Quốc
Nước Mỹ
Đại học sakura
Công ty sakura
