wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1. EJC 5

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Người kia

d)

Vị kia

2.

あの人

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Người kia

d)

học sinh

3.

~さん

a)

Ông,bà,anh,chị,bạn,

b)

Người này

c)

....bé,bạn(gọi thân mật)

d)

Người kia

4.

~ちゃん

a)

Học sinh

b)

vị kia

c)

....bé,bạn(gọi thân mật-dành cho bé gái )

d)

Bạn

5.

~人

a)

.....người (nước nào )

b)

....bé,bạn(gọi thân mật)

c)

Học sinh

d)

vị kia

6.

先生

a)

Vị kia

b)

....bé,bạn(gọi thân mật)

c)

Cô giáo ,thầy giáo

d)

Học sinh

7.

学生

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Cô giáo ,thầy giáo

d)

Vị kia

8.

会社員

a)

Giáo viên

b)

Người kia

c)

Nhân viên công ty

d)

Cô giáo ,thầy giáo

9.

社員

a)

Nhân viên

b)

Giáo viên

c)

Nhân viên ngân

d)

Cô giáo ,thầy giáo

10.

銀行員

a)

Nhân viên công chức

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Vị kia

d)

Nhân viên

11.

医者

a)

Nhân viên công

b)

Người kia

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Bác sĩ

12.

研究者

a)

Người kia

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Tôi

d)

Nhân viên ngân hàng

13.

大学

a)

Nhân viên công chức

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Đại học

d)

Tôi

14.

病院

a)

Nhà nghiên cứu

b)

Bệnh viện

c)

Ông ,bà

d)

Đại học

15.

どなた

a)

Ngài nào ,vị nào

b)

Tôi

c)

Vị kia

d)

Ai,người nào

16.

~才/~歳

a)

Bệnh viện

b)

Đại học

c)

Tuổi

d)

Ông ,bà

17.

~何才/~何歳

a)

Giáo viên

b)

Tuổi

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Nhân viên

18.

おいくつ

a)

Ngày nào

b)

Bao nhiêu tuổi

c)

Tuổi

d)

Bao nhiêu tuổi (lịch sự)

19.

はい

a)

Vâng

b)

Bao nhiêu tuổi (lịch sự)

c)

Người kia

d)

Tuổi

20.

いいえ

a)

Người kia

b)

Bệnh viện

c)

Không

d)

Vâng

21.

初めまして

a)

Học sinh

b)

Vâng

c)

Không

d)

Rất hân hạnh được làm quen

22.

~から来ました

a)

Rất hân hạnh được gặp

b)

Bao nhiêu tuổi

c)

Bệnh viện

d)

Tôi đến từ

23.

どうぞよろしくおねがいします

a)

Bao nhiêu tuổi

b)

Rất mong được sự giúp đỡ

c)

Người kia

d)

Rất hân hạnh được gặp

24.

失礼します

a)

Rất hân hạnh được gặp

b)

Không

c)

Tôi xin phép ,xin thất lễ

d)

Rất mong được sự giúp đỡ

25.

こちらは~さんです

a)

Nghiên cứu sinh

b)

Đây là anh/ chị....

c)

Trường học

d)

Tên anh chị là

26.

アメリカ

a)

Nước Mỹ

b)

Không .

c)

Bệnh viện

d)

Đây là anh chị...

27.

イギリス

a)

Đây là anh chị...

b)

Nước Anh

c)

Nước Mỹ

d)

Tôi

28.

インド

a)

Vâng

b)

Nước Anh

c)

Ấn Độ

d)

Nước Mỹ

29.

インドネシア

a)

Ấn Độ

b)

Indonesia

c)

Nước Mỹ

d)

Nước Anh

30.

韓国

a)

Nước Mỹ

b)

Hàn Quốc

c)

Nước Anh

d)

Ấn Độ

31.

タイ

a)

nước Anh

b)

Indonesia

c)

Thái Lan

d)

Nước Mỹ

32.

中国

a)

Trung Quốc

b)

Nước Anh

c)

Nước Mỹ

d)

Hàn Quốc

33.

ドイツ

a)

Nước Mỹ

b)

Nước Đức

c)

Thái Lan

d)

Nước Anh

34.

日本

a)

Nhật Bản

b)

Thái Lan

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

35.

ブラジル

a)

Nước Anh

b)

Brazin

c)

Nước Mỹ

d)

Hàn Quốc

36.

AKC

a)

Nước Anh

b)

Công ty AKC

c)

NƯớc Mỹ

d)

Thái Lan

37.

さくらだいがく

a)

Hàn Quốc

b)

Nước Mỹ

c)

Đại học sakura

d)

Công ty sakura