Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3.EJC

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

ここ

a)

Chỗ này

b)

Chỗ kia

c)

Chỗ đó

d)

Chỗ nào

2.

そこ

a)

Chỗ kia

b)

Chỗ đó

c)

Chỗ nào

d)

Chỗ này

3.

あそこ

a)

Chỗ nào

b)

Chỗ kia

c)

Chỗ đó

d)

Chỗ này

4.

こちら

a)

Chỗ này(lịch sự)

b)

Chỗ nào (lịc sự)

c)

Chỗ kia

d)

Chỗ đó

5.

どこ

a)

Chỗ kia

b)

Chỗ này

c)

Chỗ nào

d)

Chỗ đó

6.

そちら

a)

Chỗ kia(lịch sự)

b)

Chỗ nào

c)

Chỗ kia

d)

Chỗ đó(lịch sự)

7.

あちら

a)

Chỗ kia

b)

Chỗ nào (lịch sự)

c)

Chỗ kia(lịch sự)

d)

Chỗ đó

8.

どちら

a)

Chỗ kia(lịch sự)

b)

Chỗ nào

c)

Chỗ kia

d)

Chỗ nào( lich sự)

9.

教室

a)

Chỗ kia

b)

Chỗ đó

c)

Lớp học, phòng học

d)

Chỗ này

10.

食堂

a)

Lớp học

b)

Nhà ăn

c)

Chỗ kia

d)

Chỗ này (lịc sự)

11.

事務所

a)

Nhà ăn

b)

Chỗ kia

c)

Lớp học

d)

Văn phòng

12.

会議室

a)

Lớp học

b)

Văn phòng

c)

Phòng họp

d)

Chỗ kia

13.

受付

a)

Văn phòng

b)

Quầy tiếp tân

c)

Nhà ăn

d)

Phòng họp

14.

ロビー

a)

Quầy tiếp tân

b)

Nhà ăn

c)

Phòng họp

d)

Hành lang, đại sảnh

15.

部屋

a)

Căn phòng

b)

Phòng họp

c)

Phòng đợi

d)

Nhà ăn

16.

トイレ

a)

Phòng đợi

b)

Căn phòng

c)

Toilet, nhà vệ sinh

d)

Quầy tiếp tân

17.

お手洗い

a)

Nhà vệ sinh,chỗ rửa tay

b)

Toilet

c)

Phòng đợi

d)

Quầy tiếp tân

18.

階段

a)

Phòng đợi

b)

Nhà vệ sinh,chỗ rửa tay

c)

Quầy tiếp tân

d)

Cầu thang

19.

エレベーター

a)

Phòng đợi

b)

Thang máy

c)

Nhà vệ sinh,chỗ rửa tay

d)

Cầu thang

20.

エスカレーター

a)

Câu thang máy

b)

Nhà vệ sinh,chỗ rửa tay

c)

Cầu thang

d)

Cầu thang cuốn

21.

自動販売機

a)

Cầu thang

b)

Máy bán hàng tự động

c)

Cầu thang cuốn

d)

Câu thang máy

22.

電話

a)

Máy bán hàng tự động

b)

Cầu thang cuốn

c)

Câu thang máy

d)

Điện thoại

23.

【お」国

a)

Điện thoại

b)

Đất nước

c)

Cầu thang cuốn

d)

Câu thang máy

24.

会社

a)

Đất nước

b)

Cầu thang máy

c)

Công ty

d)

Cầu thang cuốn

25.

うち

a)

Nhà

b)

Cầu thang cuốn

c)

Công ty

d)

Cầu thang

26.

売り場

a)

Công ty

b)

Văn phòng

c)

Quầy bán hàng

d)

Nhà

27.

靴

a)

Công ty

b)

Giày

c)

Điện thoại

d)

Nhà

28.

ネクタイ

a)

Nhà

b)

Sách

c)

Điện thoại

d)

Cà vạt

29.

ワイン

a)

Rượu vang

b)

Điện thoại

c)

Toilet

d)

Công ty

30.

地下

a)

Quầy bán hàng

b)

Tầng hầm

c)

Công ty

d)

Văn phòng

31.

階

a)

Tầng

b)

Văn phòng

c)

Quầy bán hàng

d)

Quầy tiếp tân

32.

何階

a)

Quầy bán hàng

b)

Tầng

c)

Quầy tiếp tân

d)

Tầng mấy

33.

~円

a)

....yên

b)

Quầy tiếp taân

c)

Rượu vang

d)

Tầng

34.

いくら

a)

Rượu vang

b)

yên

c)

Tầng mấy

d)

Giá bao nhiêu

35.

ひゃく

a)

Một trăm

b)

yên

c)

Giá bao nhiêu

d)

Tầng

36.

千

a)

Giá bao nhiêu

b)

Một trăm

c)

yên

d)

Nghìn

37.

万

a)

Vạn

b)

yên

c)

Một trăm

d)

Giá bao nhiêu

38.

すみません

a)

Nghìn

b)

Xin lỗi

c)

Vạn

d)

Vạn

39.

どうも

a)

Xin lỗi

b)

Một trăm

c)

Nghìn

d)

Cám ơn

40.

いらっしゃいませ

a)

Cám ơn

b)

Vạn

c)

Xin chào quý khách

d)

Xin lỗi

41.

~を見せてください

a)

Xin kính chào quý khách

b)

Xin lỗi

c)

Hãy cho tôi xem

d)

Cảm ơn

42.

じゃ

a)

Xin lỗi

b)

Thế thì,vậy thì

c)

Hãy cho tôi xem

d)

Xin kính chào quý khách

43.

`をください

a)

Xin kính chào quý khách

b)

Cảm ơn

c)

Hãy cho tôi

d)

Hãy cho tôi xem

44.

スイス

a)

Trung Quốc

b)

Nước Ý

c)

Thụy Sỹ

d)

Thái Lan

45.

フランス

a)

NƯớc Pháp

b)

Nhật Bản

c)

Nước Ý

d)

Thụy Sỹ

46.

バンコク

a)

Thụy Sỹ

b)

Nhật Bản

c)

Băng Cốc

d)

Trung Quốc

47.

ベルリン

a)

Béc Lin

b)

Nước Ý

c)

Thụy Sĩ

d)

Nhật Bản

48.

新大阪

a)

Nước Ý

b)

Tên 1 ga osaka

c)

Thụy SĨ

d)

Nước Pháp

49.

イタリア

a)

Nươc Ý

b)

Xin lỗi

c)

Phòng chờ

d)

Quầy bán hàng