WorksheetsBài 3.EJC
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
ここ
Chỗ này
Chỗ kia
Chỗ đó
Chỗ nào
そこ
Chỗ kia
Chỗ đó
Chỗ nào
Chỗ này
あそこ
Chỗ nào
Chỗ kia
Chỗ đó
Chỗ này
こちら
Chỗ này(lịch sự)
Chỗ nào (lịc sự)
Chỗ kia
Chỗ đó
どこ
Chỗ kia
Chỗ này
Chỗ nào
Chỗ đó
そちら
Chỗ kia(lịch sự)
Chỗ nào
Chỗ kia
Chỗ đó(lịch sự)
あちら
Chỗ kia
Chỗ nào (lịch sự)
Chỗ kia(lịch sự)
Chỗ đó
どちら
Chỗ kia(lịch sự)
Chỗ nào
Chỗ kia
Chỗ nào( lich sự)
教室
Chỗ kia
Chỗ đó
Lớp học, phòng học
Chỗ này
食堂
Lớp học
Nhà ăn
Chỗ kia
Chỗ này (lịc sự)
事務所
Nhà ăn
Chỗ kia
Lớp học
Văn phòng
会議室
Lớp học
Văn phòng
Phòng họp
Chỗ kia
受付
Văn phòng
Quầy tiếp tân
Nhà ăn
Phòng họp
ロビー
Quầy tiếp tân
Nhà ăn
Phòng họp
Hành lang, đại sảnh
部屋
Căn phòng
Phòng họp
Phòng đợi
Nhà ăn
トイレ
Phòng đợi
Căn phòng
Toilet, nhà vệ sinh
Quầy tiếp tân
お手洗い
Nhà vệ sinh,chỗ rửa tay
Toilet
Phòng đợi
Quầy tiếp tân
階段
Phòng đợi
Nhà vệ sinh,chỗ rửa tay
Quầy tiếp tân
Cầu thang
エレベーター
Phòng đợi
Thang máy
Nhà vệ sinh,chỗ rửa tay
Cầu thang
エスカレーター
Câu thang máy
Nhà vệ sinh,chỗ rửa tay
Cầu thang
Cầu thang cuốn
自動販売機
Cầu thang
Máy bán hàng tự động
Cầu thang cuốn
Câu thang máy
電話
Máy bán hàng tự động
Cầu thang cuốn
Câu thang máy
Điện thoại
【お」国
Điện thoại
Đất nước
Cầu thang cuốn
Câu thang máy
会社
Đất nước
Cầu thang máy
Công ty
Cầu thang cuốn
うち
Nhà
Cầu thang cuốn
Công ty
Cầu thang
売り場
Công ty
Văn phòng
Quầy bán hàng
Nhà
靴
Công ty
Giày
Điện thoại
Nhà
ネクタイ
Nhà
Sách
Điện thoại
Cà vạt
ワイン
Rượu vang
Điện thoại
Toilet
Công ty
地下
Quầy bán hàng
Tầng hầm
Công ty
Văn phòng
階
Tầng
Văn phòng
Quầy bán hàng
Quầy tiếp tân
何階
Quầy bán hàng
Tầng
Quầy tiếp tân
Tầng mấy
~円
....yên
Quầy tiếp taân
Rượu vang
Tầng
いくら
Rượu vang
yên
Tầng mấy
Giá bao nhiêu
ひゃく
Một trăm
yên
Giá bao nhiêu
Tầng
千
Giá bao nhiêu
Một trăm
yên
Nghìn
万
Vạn
yên
Một trăm
Giá bao nhiêu
すみません
Nghìn
Xin lỗi
Vạn
Vạn
どうも
Xin lỗi
Một trăm
Nghìn
Cám ơn
いらっしゃいませ
Cám ơn
Vạn
Xin chào quý khách
Xin lỗi
~を見せてください
Xin kính chào quý khách
Xin lỗi
Hãy cho tôi xem
Cảm ơn
じゃ
Xin lỗi
Thế thì,vậy thì
Hãy cho tôi xem
Xin kính chào quý khách
`をください
Xin kính chào quý khách
Cảm ơn
Hãy cho tôi
Hãy cho tôi xem
スイス
Trung Quốc
Nước Ý
Thụy Sỹ
Thái Lan
フランス
NƯớc Pháp
Nhật Bản
Nước Ý
Thụy Sỹ
バンコク
Thụy Sỹ
Nhật Bản
Băng Cốc
Trung Quốc
ベルリン
Béc Lin
Nước Ý
Thụy Sĩ
Nhật Bản
新大阪
Nước Ý
Tên 1 ga osaka
Thụy SĨ
Nước Pháp
イタリア
Nươc Ý
Xin lỗi
Phòng chờ
Quầy bán hàng
