Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SEOUL 4B BAI 10

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Thông minh

(a)  

2.

Bị trêu chọc, truê đùa

(a)  

3.

Có tình có nghĩa

(a)  

4.

ngỗ nghịch, không nghe lời

(a)  

5.

Giỏi chịu đựng, giỏi nhẫn nhịn

(a)  

6.

Khôn ngoan, khôn khéo

(a)  

7.

Ngốc nghếch, ngu ngốc

(a)  

8.

Không tinh ý, tinh mắt

(a)  

9.

trả ơn

(a)  

10.

Tham lam, tham vọng

(a)