wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng KLPT 1-60

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Đó

a)

b)

c)

d)

2.

무엇

a)

Này

b)

Cái

c)

Cái gì

d)

Đó

3.

Cái bàn

a)

의자

b)

공책

c)

d)

책상

4.

볼펜

a)

Bút bi

b)

Cái thước

c)

Cái mũ

d)

Đồng hồ

5.

Đồng hồ

a)

b)

시계

c)

모자

d)

6.

바지

a)

b)

Áo

c)

Quần

d)

Cái ví

7.

Giày thể thao

a)

바지

b)

구두

c)

d)

운동화

8.

양말

a)

Tất

b)

c)

Cái cặp, valy

d)

Điện thoại

9.

Cái ví

a)

전화

b)

지갑

c)

가방

d)

양말

10.

컴퓨터

a)

Điện thoại

b)

Điện thoại di động

c)

Máy vi tính

d)

Cái cửa

11.

Tên

a)

날씨

b)

c)

창문

d)

이름

12.

여자

a)

Nữ,Phụ nữ

b)

Nam, đàn ông

c)

Chúng ta, chúng tôi

d)

Thời tiết

13.

Gia đình

a)

당신

b)

가족

c)

d)

14.

당신

a)

Tôi, em, con, cháu

b)

Tôi, mình, tao

c)

Ông, thầy, cô

d)

Anh, chị, bạn

15.

Bố

a)

아버지

b)

어머니

c)

선생님

d)

당신

16.

오빠

a)

Anh ( em gái gọi )

b)

Anh ( em trai gọi )

c)

Chị ( em trai gọi )

d)

Chị ( em gái gọi )

17.

Anh ( em trai gọi )

a)

오빠

b)

c)

누나

d)

언니

18.

남동생

a)

Em

b)

Em gái

c)

Em trai

d)

Nam, đàn ông

19.

Em gái

a)

남자

b)

여자

c)

남동생

d)

여동생

20.

Bạn bè

a)

친구

b)

남동생

c)

여동생

d)

여자

21.

한국

a)

Việt Nam

b)

Hàn Quốc

c)

Người Việt Nam

d)

Người Hàn Quốc

22.

Người

a)

친구

b)

사람

c)

우유

d)

콜라

23.

한국어

a)

Người Hàn Quốc

b)

Người Việt Nam

c)

Tiếng Hàn Quốc

d)

Tiếng Việt Nam

24.

Tiếng Việt Nam

a)

한국사람

b)

베트남사람

c)

한국어

d)

베트남어

25.

우유

a)

Sữa

b)

Cô ca

c)

Nước

d)

Cà fe

26.

Nước

a)

b)

c)

우유

d)

콜라

27.

라면

a)

Thịt

b)

Cơm

c)

Mì tôm

d)

Rượu

28.

Rượu

a)

b)

c)

d)

맥주

29.

맥주

a)

Sữa

b)

Nước

c)

Bia

d)

Rượu

30.

Thịt

a)

고기

b)

c)

d)

맥주