NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng KLPT 1-60
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Đó
이
그
저
것
무엇
Này
Cái
Cái gì
Đó
Cái bàn
의자
공책
책
책상
볼펜
Bút bi
Cái thước
Cái mũ
Đồng hồ
Đồng hồ
자
시계
모자
옷
바지
Mũ
Áo
Quần
Cái ví
Giày thể thao
바지
구두
옷
운동화
양말
Tất
Ví
Cái cặp, valy
Điện thoại
Cái ví
전화
지갑
가방
양말
컴퓨터
Điện thoại
Điện thoại di động
Máy vi tính
Cái cửa
Tên
날씨
문
창문
이름
여자
Nữ,Phụ nữ
Nam, đàn ông
Chúng ta, chúng tôi
Thời tiết
Gia đình
당신
가족
나
저
당신
Tôi, em, con, cháu
Tôi, mình, tao
Ông, thầy, cô
Anh, chị, bạn
Bố
아버지
어머니
선생님
당신
오빠
Anh ( em gái gọi )
Anh ( em trai gọi )
Chị ( em trai gọi )
Chị ( em gái gọi )
Anh ( em trai gọi )
오빠
형
누나
언니
남동생
Em
Em gái
Em trai
Nam, đàn ông
Em gái
남자
여자
남동생
여동생
Bạn bè
친구
남동생
여동생
여자
한국
Việt Nam
Hàn Quốc
Người Việt Nam
Người Hàn Quốc
Người
친구
사람
우유
콜라
한국어
Người Hàn Quốc
Người Việt Nam
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Việt Nam
Tiếng Việt Nam
한국사람
베트남사람
한국어
베트남어
우유
Sữa
Cô ca
Nước
Cà fe
Nước
문
물
우유
콜라
라면
Thịt
Cơm
Mì tôm
Rượu
Rượu
술
문
밥
맥주
맥주
Sữa
Nước
Bia
Rượu
Thịt
고기
밥
술
맥주
