wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Boya1 (11-12)

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

唱歌

a)

nhảy múa

b)

xem phim

c)

hát hò

d)

du khách

2.

a)

b)

c)

d)

3.

a)
b)
c)
d)
4.

a)

b)

c)

d)

5.

a)

b)

c)

d)

6.

a)

b)

c)

d)

7.

a)
b)
c)
d)
8.

a)
b)
c)
d)
9.

a)
b)
c)
d)
10.

你想去哪里?

( Bạn muốn đi đâu?)

a)

自行车

b)

汽车

c)

新加坡

d)

摩托车

11.

你喜欢哪个季节?

( Bạn thích mùa nào?)

a)

b)

c)

d)

12.

”Đều" là:

a)

b)

c)

d)

13.

"Chúng tôi đều là lưu học sinh Việt Nam" là:

a)

我们也是越南留学生

b)

我们也是留学生越南

c)

我们都是越南留学生

d)

我们都是留学生越南

14.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "我爸爸妈妈......是老师"

a)

b)

c)

d)

15.

"Làm việc" tiếng Hán là gì?

a)

学习

b)

工作

c)

d)

发音

16.

”Làm việc ở nhà“ tiếng Trung nói như thế nào?

a)

工作在家

b)

在家工作

c)

再家工作

d)

在家学习

17.

"Tôi sang Mỹ học tiếng Anh vào tháng sau." tiếng Trung nói như thế nào?

a)

下月我去美国学英语。

b)

下个月我去美国学英语。

c)

下个月我去美国学汉语。

d)

我去美国学英语。

18.

看图选择正确答案

a)

给 您介绍 一下 ,这是 我们 公司 的 李先生

b)

看书 时间 长了 , 眼睛 得 休息 休息 。

c)

那 是 我 孩子 ,她 爱 跳舞 。

d)

今天 下 雪 了 , 天气 很 冷 。

e)

40. 因为我 不 会游泳 , 所以 , 小鱼 ,你 好 !

19.

看图选择正确答案:

a)

给 您介绍 一下 ,这是 我们 公司 的 李先生

b)

看书 时间 长了 , 眼睛 得 休息 休息 。

c)

那 是 我 孩子 ,她 爱 跳舞 。

d)

今天 下 雪 了 , 天气 很 冷 。

e)

因为我 不 会游泳 , 所以 , 小鱼 ,你 好 !

20.

外面下雨 了 , 路上不好走 ,你 回去 的时候慢点儿开 , 到 家 后给我们打 个电话 。


* 他们坐出租车回去。

a)
b)
21.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

怎么样

b)

阴天

c)

晴天

22.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

刮风

b)

阴天

c)

天气

23.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

阴天

b)

下雪

c)

下雨

24.

Q. Chọn chữ Hán phù hợp

a)

天气

b)

阴天

c)

下雨

25.

Q. Sắp xếp câu hoàn chỉnh:

天气 / 明天 / 怎么样 / ?

a)

明天天气怎么样?

b)

天气明天怎么样?

c)

明天怎么样天气?

26.

Q. Sắp xếp câu hoàn chỉnh:

了 / 刮风 / 今天

a)

刮风今天了

b)

今天了刮风

c)

今天刮风了

27.

Q. Chọn phiên âm cho chữ Hán:

阴天

a)

tiānqì

b)

qíngtiān

c)

yīntiān

28.

Q. Chọn phiên âm cho chữ Hán:

下雪

a)

xiàxuě

b)

guāfēng

c)

xiàyǔ