wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng

Total questions: 16

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

pháo đài



(a)  

2.

thành lũy

(a)  

3.

chạm trổ

(a)  

4.

hang lớn, động

(a)  

5.

đặt vào tình thế



(a)  

6.

gây ấn tượng mạnh, đẹp



(a)  

7.

làm sững sờ



(a)  

8.

thuộc về hành chính



(a)  

9.

khung cảnh



(a)  

10.

kết cấu



(a)  

11.

phạm vi

(a)  

12.

sự công nhận



(a)  

13.

công nhận



(a)  

14.

đá vôi

a)

limestone

b)

cavern

c)

recognition

d)

recognitions

15.

có thể nhận ra (adj)

(a)  

16.

địa chất

a)

geological

b)

citadel

c)

cavern

d)

situated