wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Việt

Total questions: 13

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Trong câu: “Ước gì bà ngoại hết đau chân.” có mấy danh từ:

a)

Một danh từ: bà ngoại.

b)

Hai danh từ: bà ngoại, chân.

c)

Ba danh từ: ước, bà ngoại, chân.

d)

Bốn danh từ: ước, bà ngoại, đau, chân.

2.

Trong các từ sau, từ nào là từ láy:

buồn bực, buôn bán, mênh mông, mặt mũi

a)

buồn bực

b)

buôn bán

c)

mênh mông

d)

mặt mũi

3.

Cây Sồi cất tiếng hỏi:

- Anh Sậy ơi, sao anh nhỏ bé, yếu ớt thế kia mà không bị bão thổi đổ?

Dấu hai chấm trong câu trên có tác dụng gì?

a)

Báo hiệu bộ phận câu đứng sau là lời giải thích

b)

Báo hiệu việc liệt kê sau nó

c)

Báo hiệu bộ phận đứng sau là lời nói của nhân vật

4.

Câu: “Cây sồi bị cơn bão thổi bật gốc.

Có mấy danh từ?

a)

3 danh từ là: cây sồi, cơn bão, thổi.

b)

3 danh từ là: cây sồi, cơn bão, gốc.

c)

3 danh từ là: cây sồi, thổi, gốc.

5.

Trong câu: "Vua ngắt quả táo." từ nào KHÔNG PHẢI là danh từ?

a)

vua

b)

ngắt

c)

quả táo

6.

Trong câu sau, từ nào là từ láy?

"Những giọt sương long lanh trên lá trông thật đẹp"

a)

giọt sương

b)

long lanh

c)

trên lá

d)

trông thật

7.

Từ nào sau đây KHÔNG CÙNG NGHĨA với từ "trung thực"?

a)

gian dối

b)

chính trực

c)

thật thà

d)

ngay thẳng

8.

Dấu ngoặc kép trong câu sau có tác dụng gì?

Hôm nay, bạn Nhi "công chúa" phát biểu thật to rõ.

a)

Đánh dấu những từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt.

b)

Báo hiệu đứng sau là lời giải thích cho bộ phận đứng trước.

c)

Dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật.

9.

Dấu ngoặc kép trong câu sau có tác dụng gì?

Vừa đến lớp, Lan vội chạy lại nói với Vân: "Vân ơi. Mình xin lỗi vì đã hiểu lầm cậu."

a)

Đánh dấu những từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt.

b)

Báo hiệu đứng sau là lời giải thích cho bộ phận đứng trước.

c)

Dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật.

10.

Dòng nào dưới đây chỉ toàn là DANH TỪ?

a)

sách vở, xinh xắn, dũng cảm

b)

bàn ghế, trẻ em, không khí

c)

bút, vở, xinh đẹp

d)

học sinh, mây, khóc lóc

11.

Từ nào cùng nghĩa với từ "nhân hậu":

a)

ác độc

b)

chăm chỉ

c)

hiền lành

d)

trung thực

12.

Từ nào là từ láy cả âm đầu và cả vần?

a)

đo đỏ

b)

lung linh

c)

cheo leo

d)

lao xao

13.

Dòng nào sau đây chỉ có từ láy?

a)

ba má, xa xôi.

b)

tóc tai, thanh thản.

c)

che chở, sân vườn.

d)

xinh xắn, vui vẻ.