wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review English 4_unit 4.2

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp từ sua thành tháng trong năm

M CH R A

a)

CHARM

b)

MARCH

c)

RAMCH

2.

Sắp xếp các từ sau thành tháng trong năm

J L Y U

a)

JULY

b)

LYJU

c)

LUJY

3.

Sắp xếp các từ sau thành tên của tháng trong năm

F E R R Y B bruary

a)

February

b)

Beruaryf

c)

Fruabry

4.

Sắp xếp các từ au thành tên tháng trong năm

A Y M

a)

Yam

b)

May

c)

đáp án khácc

5.

Sắp xếp các từ sau thành tên tháng trong năm

J A N A U Y R

a)

Juanuary

b)

Januaruy

c)

Junyruan

6.

Sắp xếp các từ sau thành tên tháng trong năm

J A N A U Y R

a)

Juanuary

b)

Januaruy

c)

Junyruan

7.

sắp xếp các từ sau thành tên của số thứ tự, tên các ngày trong tháng

F U O T H R

a)

FOURTH

b)

FUOTHR

c)

FUTHOR

8.

tháng 1

(a)  

9.

tháng 2

(a)  

10.

tháng 3

(a)  

11.

tháng 4

(a)  

12.

tháng 5

(a)  

13.

tháng 6

(a)  

14.

tháng 5

(a)  

15.

tháng 7

(a)  

16.

tháng 8

(a)  

17.

tháng 9

(a)  

18.

tháng 10

(a)  

19.

tháng 11

(a)  

20.

tháng 12

(a)  

21.

D_CE_BER

a)

E/ M

b)

I/ M

c)

E/ N

d)

I/ N

22.

O_TOB_R

a)

T/ E

b)

C/ E

c)

F/ E

d)

C/ O

23.

_PR_L

a)

E/ I

b)

A/ E

c)

A/ I

d)

E/A

24.

What is ______ today? – It’s October 6th.

a)

this

b)

the date

c)

date

d)

the

25.

It’s the thirty-first ____ October.

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

26.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

27.

Her _______ is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

28.

_____ is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

29.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Sinh nhật của bạn là khi nào?

a)

How is your birthday?

b)

What is the date today?

c)

When is your birthday?

d)

Where are you from?

30.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là ngày mấy?

a)

What is the date today?

b)

When is the date today?

c)

How do you spell your name?

d)

What nationality are you?

31.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn đến từ đâu?

a)

What's your name?

b)

How old are you?

c)

Where are you from?

d)

What pets do you like?

32.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn thuộc quốc tịch nào?

a)

What nationality are you?

b)

What colour do you like?

c)

Where are you from?

d)

What day is it today?

33.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What is the date today?

b)

What day is it today?

c)

When is your birthday?

d)

What month is it today?

34.

His birthday is ____ the thirtieth of October.

a)

on

b)

in

c)

of

d)

to

35.

When’s your birthday? - ________________.

a)

It’s Wednesday.

b)

It’s the first of June.

c)

It’s on the ninth of March.

d)

Happy birthday.